Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,332
812
113
BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS được soạn dưới dạng file word gồm 37 trang. Các bạn xem và tải TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS về ở dưới.
UNIT 1. THE GENERATION GAP

STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa
1afford/əˈfɔːd/(v)có khả năng chi trả
2attitude/ˈætɪtjuːd/(n)thái độ
3bless/bles/(v)cầu nguyện
4brand name/ˈbrænd neɪm/n.phrhàng hiệu
5browse/braʊz/(v)tìm kiếm thông tin trên mạng
6burden/ˈbɜːdn/(n)gánh nặng
7casual/ˈkæʒuəl/(a)thường, bình thường, thông thường
8change one’s mind/tʃeɪndʒ – maɪnd /thay đổi quan điểm
9childcare/ˈtʃaɪldkeə(r)/(n)việc chăm sóc con cái
10comfortable/ˈkʌmftəbl/(a)thoải mái, dễ chịu
11compassion/kəmˈpæʃn/(n)lòng thương, lòng trắc ẩn
12conflict/ˈkɒnflɪkt/(n)xung đột
13conservative/kənˈsɜːvətɪv/(a)bảo thủ
14control/kənˈtrəʊl/(v)kiểm soát
15curfew/ˈkɜːfjuː/(n)hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm
16current/ˈkʌrənt/(a)ngày nay, hiện nay
17disapproval/ˌdɪsəˈpruːvl/(n)sự không tán thành, phản đối
18dye/daɪ/(v)nhuộm
19elegant/ˈelɪɡənt/(a)thanh lịch, tao nhã
20experienced/ɪkˈspɪəriənst/(a)có kinh nghiệm
21extended family/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/n.phrgia đình đa thế hệ
22extracurricular/ˌekstrə kəˈrɪkjələ(r)/(a)ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa
23fashionable/ˈfæʃnəbl/(a)thời trang, hợp mốt
24financial/faɪˈnænʃl/(a)thuộc về tài chính
25flashy/ˈflæʃi/(a)diện, hào nhoáng
26follow in one’s footsteptheo bước, nối bước
27forbid/fəˈbɪd/(v)cấm, ngăn cấm
28force/fɔːs/(v)bắt buộc, buộc phải
29frustrating/frʌˈstreɪtɪŋ/(a)gây khó chịu, bực mình
30generation gap/də ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/n.phrkhoảng cách giữa các thế hệ
31hairstyle/ˈheəstaɪl/(n)kiểu tóc
32impose (on somebody)/ɪmˈpəʊz/(v)áp đặt lên ai đó
33interact/ˌɪntərˈækt/(v)tương tác, giao tiếp
34judge/dʒʌdʒ/(v)phán xét, đánh giá
35junk food/ˈdʒʌŋk fuːd/n.phrđồ ăn vặt
36mature/məˈtʃʊə(r)/(a)trưởng thành, chín chắn
37multi-generational/ˌmʌlti – ˌdʒenəˈreɪʃənl/(a)đa thế hệ, nhiều thế hệ
38norm/nɔːm/(n)sự chuẩn mực
39nuclear family/ˌnjuːkliə ˈfæməli/n.phrgia đình hạt nhân
40obey/əˈbeɪ/(v)vâng lời, tuân theo
41objection/əbˈdʒekʃn/(n)sự phản đối, phản kháng
42open –minded/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/(a)thoáng, cởi mở
43outweigh/ˌaʊtˈweɪ/(v)vượt hơn hẳn, nhiều hơn
44pierce/pɪəs/(v)xâu khuyên (tai, mũi,…)
45prayer/preə(r)/(n)lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu
46pressure/ˈpreʃə(r)/(n)áp lực, sự thúc bách
47privacy/ˈprɪvəsi/(n)sự riêng tư
48relaxation/ˌriːlækˈseɪʃn/(n)sự nghỉ ngơi, giải trí
49respect/rɪˈspekt/(v)tôn trọng
50respectful/rɪˈspektfl/(a)có thái độ tôn trọng
51responsible/rɪˈspɒnsəbl/(a)có trách nhiệm
52right/raɪt/(n)quyền, quyền lợi
53rude/ruːd/(a)thô lỗ, lố lăng
54sibling/ˈsɪblɪŋ/(n)anh/chị/em ruột
55skinny (of clothes)/ˈskɪni/(a)bó sát, ôm sát
56soft drink/ˌsɒft ˈdrɪŋk/n.phrnước ngọt, nước uống có gas
57spit/spɪt/(v)khạc nhổ
58state-owned/ˌsteɪt – /əʊnd/(a)thuộc về nhà nước
59studious/’stju:diəs/(a)chăm chỉ, siêng năng
60stuff/stʌf/(n)thứ, món, đồ
61swear/sweə(r)/(v)thề, chửi thề
62table manners/ˈteɪbl mænəz/n.phrcung cách
63taste (in)/teɪst/(n)thị hiếu về
1707478558951.png
 
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (2)

  1. YOPO.VN---TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS.docx
    Dung lượng tệp: 130.7 KB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI