BÀI TẬP - PHIẾU BÀI TẬP, CÁC TỔNG HỢP BÀI TẬP

Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,389
814
113
BỘ Bài tập chuyên sâu tiếng anh 9 global success HỌC KÌ 2 NĂM 2024-2025 CHƯƠNG TRÌNH MỚI được soạn dưới dạng file word gồm 2 File trang. Các bạn xem và tải bài tập chuyên sâu tiếng anh 9 global success về ở dưới.
UNIT 7. NATURAL WONDERS OF THE WORLD

I. VOCABULARY


SttWordTypePronunciationMeaning
1access(n)/ˈækses/sự tiếp cận, sự đến được
E.g. Students must have access to good resources. Học sinh phải được tiếp cận với các nguồn lực chất lượng cao.
2annual(adj)/ˈænjuəl/(xảy ra) hằng năm
E.g. We have an annual meeting about target products. Chúng tôi có một cuộc họp thường niên về các sản phẩm mục tiêu.
3biodiversity(n)/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrsəti/sự đa dạng sinh học
E.g. We have no funds for the biodiversity protection. Chúng tôi không có kinh phí để bảo vệ đa dạng sinh học.
4coral(n, adj)/ˈkɒrəl/san hô
E.g. We went diving on the coral reef. Chúng tôi đi lặn ở rạn san hô.
5crazy about(adj)/'kreɪzi əˈbaʊt/thích mê, say mê
E.g. Rick is crazy about football. Rick rất say mê bóng đá.
6destination(n)/ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến
E.g. My steps slowed down as I neared my destination. Bước chân của tôi chậm lại khi tôi gần đến đích.
7ecosystem(n)/ˈiːkəʊsɪstəm/hệ sinh thái
E.g. Pollution can have disastrous effects on the balanced ecosystem. Sự ô nhiễm có thể gây ra những tác động tai hại đến hệ sinh thái cân bằng.
8feature(n)/ˈfiːtʃər/đặc điểm, đặc trưng
E.g. The town’s main features are its beautiful mosque and ancient marketplace. Đặc trưng nổi bật của thị trấn này là nhà thờ Hồi giáo xinh đẹp và khu chợ cổ kính.
9locate(v)/ləʊ'keɪt/định vị, đặt ở
E.g. It's an island located off the coast of South Korea. Đó là một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc.
10location(n)/ləʊˈkeɪʃn/địa điểm, nơi chốn
E.g. The exact location of the factory has yet to be decided. Vị trí chính xác của nhà máy vẫn chưa được quyết định.
11majestic(adj)/məˈdʒestɪk/uy nghi, tráng lệ
E.g. We flew over a majestic mountain. Chúng tôi bay qua một ngọn núi hùng vĩ.
12occur(v)/əˈkɜːr/xảy ra
E.g. The incident occurred shortly after the plane took off. Sự cố xảy ra ngay sau khi máy bay cất cánh.
13paradise(n)/ˈpærədaɪs/thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần
E.g. We all expect to go to paradise. Tất cả chúng ta đều mong được lên thiên đường.
14peak(n)/pi:k/đỉnh, đỉnh núi
E.g. She's at the peak of her career. Cô ấy đang ở đỉnh cao của sự nghiệp.
15permission(n)/pərˈmɪʃn/sự cho phép
E.g. You must ask permission for all major expenditures. Bạn phải xin phép với các khoản chi tiêu lớn.
16permit(v)/pərˈmɪt/cho phép
E.g. The security system will not permit you to enter without the correct password. Hệ thống bảo mật sẽ không cho phép bạn truy cập mà không có mật khẩu chính xác.
17possess(v)/pəˈzes/có, sở hữu
E.g. I’m afraid this is the only suitcase I possess. Tôi e rằng đây là chiếc vali duy nhất tôi có.
18support(v, n)/səˈpɔːrt/ủng hộ, sự ủng hộ
E.g. Efforts to reduce waste are strongly supported by environmental groups. Những nỗ lực để giảm thiểu rác thải được các nhóm môi trường ủng hộ mạnh mẽ.
19sustainable(adj)/səˈsteɪnəbl/bền vững
E.g. This farming practice is no longer sustainable. Phương thức canh tác này không còn bền vững nữa.
20travel destination(n.phr)/ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/điểm đến du lịch
E.g. Ha Long Bay is one of the most famous travel destinations in Vietnam. Vịnh Hạ Long là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất ở Việt Nam.
21urgent(adj)/ˈɜːrdʒənt/gấp, khẩn cấp
E.g. They’ve called an urgent meeting this evening. Họ đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp vào tối nay.


II. WORD FORMATION


Words
Related words
Transcription
Meaning
access (n, v)
/ˈækses/
lối vào; truy cập, tiếp cận




inaccessibility (n)/ˌɪnækˌsesəˈbɪləti/sự không thể tiếp cận, không thể đăng nhập được
inaccessible (adj)/ˌɪnækˈsesəbl/khó hoặc không thể đăng nhập, tiếp cận
accessible (adj)/ækˈsesəbl/có thể đăng nhập, có thể vào
accessibility (n)/ækˌsesəˈbɪləti/tính có thể tới được, khả năng đến được
accession (n)/əkˈseʃn/sự đến gần, sự lên ngôi, nhậm chức
annual (adj)
/ˈænjuəl/
(xảy ra) hằng năm​
annually (adv)/ˈænjuəli/hằng năm
annual (n)/ˈænjuəli/xuất bản phẩm thường niên
locate (v)
/ləʊˈkeɪt/
định vị, đặt ở​
location (n)/ləʊˈkeɪʃn/địa điểm, nơi chốn
locative (adj)/ˈlɒkətɪv/thuộc vị trí
occur (v)
/əˈkɜːr/
xảy ra​
occurrence (n)/əˈkɜːrəns/sự xảy ra, diễn ra
permit (v)
/pərˈmɪt/
cho phép​
permission (n)/pərˈmɪʃn/sự phụ thuộc
permissible (adj)/pərˈmɪsəbl/có thể phụ thuộc
permissive (adj)/pərˈmɪsɪv/phụ thuộc
possess (v)
/pə’zes/
có, sở hữu​
possession (n)/pa'zejn/sự chiếm hữu, sở hữu
possessive (adj)/pəˈzesɪv/sở hữu, chiếm hữu
possessive (n)/pəˈzesɪv/hình thái sở hữu
possessively (adv)/pəˈzesɪvli/sở hữu, chiếm hữu
support (v) /səˈpɔːrt/
ủng hộ,
giúp đỡ​
support (n)/səˈpɔːrt/sự ủng hộ, giúp đỡ
supporter (n)/səˈpɔːrtər/nhà tài trợ, người ủng hộ
supportive (adj)/səˈpɔːrtɪv/ủng hộ, động viên, khích lệ
III. GRAMMAR

REPORTED SPEECH (YES/ NO QUESTIONS)

1. Định nghĩa về câu gián tiếp:


Trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau, chúng ta không chỉ nhận thông tin từ người nói một cách trực tiếp mà đôi khi còn tường thuật lại. Lời tường thuật này được gọi là câu gián tiếp.

2. Cách chuyển một câu nói từ trục tiếp sáng gián tiếp gồm 3 bước biến đổi sau:

Bước 1:
Đổi ngôi của tân ngữ, đại từ và tính từ sở hữu

Khi thực hiện chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp, cần lưu ý thay đôi ngôi, tân ngừ, đại từ cũng như tính từ sở hữu. Cụ thế như sau:

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Đại từ nhân xưngyouI/ he/ she/ we/ they
Ishe/ he
wewe/ they
Tính từ sở hữuyourmy/ his/ her/ our/ their
myher/ his
ourour/ their
Đại từ sở hữuyoursmine/ his/ hers/ ours/ theirs
minehers/ his
oursours/ theirs
Tân ngữyoume/ him/ her/ us/ them
usus/ them
mehim/ her
Đại từ phản thânyourselfmyself/ herself/ himself/ ourselves/ themselves
myselfherself/ himself/
ourselvesthemselves
Bước 2: Lùi thì

Thì của câu gián tiếp sẽ lùi một thì so với câu trực tiếp. Dưới đây là quy tắc lùi thì:

Câu trực tiếpCâu gián tiếpE.g.
Thì hiện tại đơn
(Present Simple)
Thì quá khứ đơn
(Past Simple)
He said: “Do you know her?” à He asked if I knew her.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)She said: “Is Lan running?” à She asked me if Lan was running.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)We said: “Have you been here?” à We asked if you had been here.
Thì quá khứ đơn
(Past Simple)
Thì quá khứ hoàn thành
(Past Perfect)
Mom said: “Was he at home yesterday?” à Mom asked me if he had been at home the previous day.
Thì quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past Perfect Continuous)
Teacher said: “Were you talking?” à Teacher asked if I had been talking.
cancouldHe said “Can you do it?” à He asked me if I could do it.
maymightQuynh said “May 1 be with you?” à Quynh asked if she might be with me.
willwouldShe said: “Will he come home?” à She asked if he would come home.
Bước 3: Đổi các mốc thời gian hoặc nơi chốn trong câu

Những cụm từ chỉ thời gian và địa chỉ cũng sẽ thay đổi khi được chuyển thành dạng trần thuật, cụ thể như sau:

today/ tonightthat day/ that night
now/ at the momentthen/ at that moment
tomorrowthe day after/ the following day/ the next day
yesterdaythe day before/ the previous day
agobefore
next + timethe + time + after/ the following + time/the next + time
last + timethe + time + before/ the previous + time.
herethere
thisthat
thesethose
3. Câu gián tiếp dạng câu hỏi Yes/No

Với dạng câu hỏi Yes/No thông thường, câu gián tiếp sẽ có cấu trúc như sau:

S + asked + if / whether + S (đổi ngôi) + V (lùi thì)...

E.g. She said: “Do you like coffee?” à She asked if I liked coffee.

I said to her: “Can I help you?” à / asked whether I could help her.

My teacher said: “Have you finished your homework?” à My teacher asked if we had finished our homework?
1736431864122.png

FILE KEY

1736432031886.png


TÀI NGUYÊN BÀI TẬP CHUYÊN SÂU. TỪ GÓI 3 THÁNG ĐỂ TẢI Ạ!

THẦY CÔ TẢI FILE ĐÍNH KÈM!
 
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (4)

  1. yopo.vn--Chuyên sâu GS 9_Tập 2 ĐÁP ÁN.docx
    Dung lượng tệp: 17.7 MB
  2. yopo.vn--Chuyên sâu GS 9_Tập 2 LUYỆN CHUYÊN SÂU TA9.docx
    Dung lượng tệp: 3.4 MB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI

Diễn đàn YOPO.VN

  • YOPO.VN là một diễn đàn trực tuyến chuyên chia sẻ tài liệu giáo dục, giáo án, bài giảng và đề thi dành cho giáo viên và học sinh Việt Nam. Trang web cung cấp một kho tài nguyên phong phú, bao gồm các tài liệu từ lớp 1 đến lớp 12, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và tải về các tài liệu phục vụ cho việc giảng dạy và học tập. Hệ thống tích hợp THANH TOÁN TỰ ĐỘNG thông minh.

TÀI KHOẢN CỦA BẠN