BỘ Bài tập tiếng anh 12 global success 4 kỹ năng CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE NĂM 2025 được soạn dưới dạng file word, pdf. audio gồm các file trang. Các bạn xem và tải bài tập tiếng anh 12 global success 4 kỹ năng về ở dưới.
A. LÝ THUYẾT
I. VOCABULARY
1. VOCABULARY
2. COLLOCATIONS/ PHRASES
3. WORD FORMATION
II. PRONUNCIATION
Âm /eɪ/ và /əʊ/
1. CÁCH PHÁT ÂM ÂM /eɪ/
Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/.
Cách phát âm âm /e/
- Bước 1: Miệng mở tự nhiên theo chiều ngang.
- Bước 2: Lưỡi nâng lên độ cao vừa phải.
- Bước 3: Giữ nguyên vị trí hai môi và phát âm âm /e/ thật gọn trong thời gian ngắn hơn 1 giây.
Cách phát âm âm /ɪ/
- Bước 1: Đặt răng trên và dưới cách xa nhau một khoảng nhỏ. Đưa lưỡi lên trên một chút và ra phía trước, nhưng không chạm vào răng trên. Để lưỡi trong tư thế tự nhiên và thư giãn.
- Bước 2: Miệng mở rộng ra hai bên.
- Bước 3: Hãy để không khí thoát ra tự nhiên từ khe hở giữa răng và lưỡi và phát âm âm /ɪ/.
Một số từ có chứa âm /eɪ/
2. CÁCH PHÁT ÂM ÂM /əʊ/
Phát âm bằng cách đọc âm /ə/ rồi chuyển dần sang âm /ʊ/.
Cách phát âm âm /ə/
Bước 1: Mở miệng tự nhiên và thư giãn, giữ môi mở một chút.
Bước 2: Đặt lưỡi trong tư thế tự nhiên, đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm dưới.
Bước 3: Giữ nguyên vị trí lưỡi, phát âm âm /ə/ thật gọn trong thời gian ngắn hơn 1 giây.
Cách phát âm âm /ʊ/
Bước 1: Đặt lưỡi ở vị trí tự nhiên, môi hơi tròn và đẩy ra phía trước.
Bước 2: Phần cuống lưỡi được nâng lên trong khi phần đầu lưỡi hạ xuống.
Bước 3: Giữ nguyên vị trí lưỡi, phát âm âm /ʊ/ thật gọn.
Một số từ có chứa âm /əʊ/
III. GRAMMAR
Past simple and Past continuous (Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn)
1. PAST SIMPLE (QUÁ KHỨ ĐƠN)
a. Cách dùng:
b. Công thức
- Câu khẳng định
- Câu phủ định
- Câu nghi vấn
c. Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
- Yesterday, yesterday morning
- Last night/ week/ month/ year...
- A period + ago: two weeks ago, two days ago
- In January, in 1999, in the 1990s...
- On February 14th, May 5th 2000
- When + S + V: When I was a child
- For + a period: for a week, for two months
d. Regular verbs (Động từ có quy tắc)
Động từ có quy tắc là động từ tuân theo nguyên tắc thêm -ed vào đuôi động từ để tạo thành động từ thì quá khứ.
Một số nguyên tắc thêm -ed
- Động từ tận cùng là “e” chỉ cần thêm “d”.
E.g.: hope => hoped; agree => agreed
- Nếu một động từ 1 âm tiết kết thúc bằng 1 phụ âm (trừ w, x, y), trước đó là 1 nguyên âm thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
E.g: stop => stopped, plan => planned
- Nếu động từ 2 âm tiết kết thúc bằng phụ âm, trước đó là 1 nguyên âm, trọng âm của từ vào âm tiết thứ 2 thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
E.g.: regret => regretted; prefer => preferred
- Nếu động từ kết thúc bằng 1 phụ âm + “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm -ed.
E.g.: study => studied; apply => applied
e. Irregular verbs (Động từ bất quy tắc)
- Động từ bất quy tắc là động từ KHÔNG tuân theo nguyên tắc thêm -ed vào đuôi động từ để tạo thành động từ ở thì quá khứ.
học kì 1
học kì 2
Thầy cô tải nhé!
UNIT 1. LIFE STORIES WE ADMIRE
A. LÝ THUYẾT
I. VOCABULARY
1. VOCABULARY
No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning |
| account | /əˈkaʊnt/ | bản ghi lại | ||
| army | /ˈɑːmi/ | quân đội | ||
| attack | (n/v) | /əˈtæk/ | cuộc tấn công/ tấn công | |
| battle | /ˈbætᵊl/ | chiến trường | ||
| biography | /baɪˈɒɡrəfi/ | tiểu sử | ||
| blockbuster | /ˈblɒkˌbʌstə/ | bom tấn | ||
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | thời thơ ấu | ||
| death | /deθ/ | cái chết | ||
| diary | /ˈdaɪəri/ | nhật ký | ||
| electronics | /ˌelekˈtrɒnɪks/ | thiết bị điện tử | ||
| enemy | /ˈenəmi/ | kẻ thù | ||
| general | /ˈʤenᵊrᵊl/ | vị tướng | ||
| genius | /ˈʤiːniəs/ | thiên tài | ||
| hero | /ˈhɪərəʊ/ | anh hùng | ||
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃᵊn/ | sự đổi mới, sự cải tiến | ||
| marriage | /ˈmærɪʤ/ | cuộc hôn nhân | ||
| medicine | /ˈmedsᵊn/ | y học | ||
| military | /ˈmɪlɪtᵊri/ | quân đội | ||
| minor | /ˈmaɪnə/ | người vị thành niên | ||
| navy | /ˈneɪvi/ | hải quân | ||
| phonograph | /ˈfəʊnəɡrɑːf/ | máy hát, máy quay đĩa | ||
| post | /pəʊst/ | vị trí, chức vụ | ||
| rule | (n/v) | /ruːl/ | sự trị vì/ trị vì | |
| soldier | /ˈsəʊlʤə/ | người lính | ||
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | lời tuyên bố | ||
| surgeon | /ˈsɜːʤᵊn/ | bác sĩ phẫu thuật | ||
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ | ||
| accessible | (adj) | /əkˈsesəbᵊl/ | có thể tiếp cận | |
| alive | (adj) | /əˈlaɪv/ | còn sống | |
| ambitious | (adj) | /æmˈbɪʃəs/ | hoài bão | |
| cutting-edge | (adj) | /ˈkʌtɪŋ/-/eʤ/ | vượt trội | |
| dedicated | (adj) | /ˈdedɪkeɪtɪd/ | tận tụy | |
| full-length | (adj) | /ˈfʊlˈleŋθ/ | dài tập | |
| injured | (adj) | /ˈɪndʒəd/ | bị thương | |
| inspiring | (adj) | /ɪnˈspaɪərɪŋ/ | truyền cảm hứng | |
| lengthy | (adj) | /ˈleŋθi/ | dài dòng | |
| powerful | (adj) | /ˈpaʊəfəl/ | hùng mạnh | |
| touch-screen | (adj) | /tʌʧ/-/skriːn/ | màn hình cảm ứng | |
| visionary | (adj) | /ˈvɪʒᵊnri/ | có tầm nhìn | |
| well-educated | (adj) | /wel/-/ˈeʤʊkeɪtɪd/ | được giáo dục tốt | |
| admire | (v) | /ədˈmaɪ/ | ngưỡng mộ | |
| bond | (v) | /bɒnd/ | kết thân (với ai) | |
| defeat | (v) | /dɪˈfiːt/ | đánh bại | |
| diagnose | (v) | /ˈdaɪəɡnəʊz/ | chẩn đoán | |
| resign | (v) | /rɪˈzaɪn/ | từ chức |
2. COLLOCATIONS/ PHRASES
No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning |
| devote to | (v) | /dɪˈvəʊt/ /tuː/ | cống hiến cho | |
| on top of the world = on cloud nine = over the moon | (phrase) | /ɒn/ /tɒp/ /ɒv/ /ðə/ /wɜːld/ = /ɒn/ /klaʊd/ /naɪn/ = /ˈəʊvə/ /ðə/ /muːn/ | rất vui sướng, hạnh phúc | |
| biological parent | (adj-n) | /ˌbaɪəˈlɒʤɪkᵊl/ /ˈpeərᵊnt/ | cha mẹ ruột | |
| Communist Party of Viet Nam | (phrase) | /ˈkɒmjənɪst/ /ˈpɑːti/ /ɒv/ | Đảng Cộng sản Việt Nam | |
| field hospital | (np) | /fiːld/ /ˈhɒspɪtᵊl/ | bệnh viện dã chiến | |
| historical figure | (adj-n) | /hɪˈstɒrɪkᵊl/ /ˈfɪɡə/ | nhân vật lịch sử | |
| human being | (np) | /ˈhjuːmən/ /ˈbiːɪŋ/ | con người | |
| impressive achievement | (adj-n) | /ɪmˈpresɪv/ /əˈʧiːvmənt/ | thành tích ấn tượng | |
| national hero | (adj-n) | /ˈnæʃᵊnᵊl/ /ˈhɪərəʊ/ | anh hùng dân tộc | |
| pancreatic cancer | (adj-n) | /ˌpæŋkriˈætɪk/ /ˈkænsə/ | ung thư tuyến tụy | |
| resistance war | (np) | /rɪˈzɪstᵊns/ /wɔː/ | cuộc kháng chiến | |
| war hero | (np) | /wɔː/ /ˈhɪərəʊ/ | anh hùng chiến tranh | |
| attend school/ college | (v-n) | /əˈtend/ /skuːl///ˈkɒlɪʤ/ | đi học (trường đại học/ cao đẳng) | |
| be admired for | (phrase) | /biː/ /ədˈmaɪəd/ /fɔː/ | được ngưỡng mộ vì | |
| be held in prison | (phrase) | /biː/ /held/ /ɪn/ /ˈprɪzᵊn/ | bị giam giữ trong tù | |
| do one’s duty | (phrase) | /duː/ wʌnz /ˈdjuːti/ | làm nhiệm vụ | |
| fight the disease | (phrase) | /faɪt/ /ðə/ /dɪˈziːz/ | chống lại bệnh | |
| hold the record | (phrase) | /həʊld/ /ðə/ /ˈrekɔːd/ | giữ kỷ lục | |
| bond over | (vp) | /bɒnd/ /ˈəʊvə/ | kết thân vì cái gì | |
| carry out | (vp) | /ˈkæri/ /aʊt/ | tiến hành | |
| drop out (of) | (vp) | /drɒp/ /aʊt/ (/əv/) | bỏ học | |
| pass away | (vp) | /pɑːs/ /əˈweɪ/ | qua đời |
3. WORD FORMATION
No. | Word | Part of speech | Pronunciation | Meaning |
| adopt | (v) | /əˈdɒpt/ | nhận nuôi | |
| adoption | /əˈdɒpʃᵊn/ | việc nhận con nuôi | ||
| animated | (adj) | /ˈænɪmeɪtɪd/ | hoạt hình | |
| animator | /ˈænɪmeɪtə/ | nhà làm phim hoạt hình | ||
| computer animation | (np) | /kəmˈpjuːtər/ /ˌænɪˈmeɪʃᵊn/ | hoạt hình máy tính | |
| computer-animated | (adj) | /kəmˈpjuːtər/-/ˈænɪmeɪtɪd/ | được vẽ trên máy tính | |
| contribute | (v) | /kənˈtrɪbjuːt/ | cống hiến | |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ | sự cống hiến | ||
| determination | /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃᵊn/ | sự quyết tâm | ||
| determined | | /dɪˈtɜːmɪnd/ | quyết tâm | |
| expand | (v) | /ɪksˈpænd/ | mở rộng | |
| expanding | (adj) | /ɪksˈpændɪŋ/ | mở rộng | |
| poem | /ˈpəʊɪm/ | bài thơ | ||
| poetry | /ˈpəʊɪtri/ | thơ ca |
II. PRONUNCIATION
Âm /eɪ/ và /əʊ/
1. CÁCH PHÁT ÂM ÂM /eɪ/
Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/.
Cách phát âm âm /e/
- Bước 1: Miệng mở tự nhiên theo chiều ngang.
- Bước 2: Lưỡi nâng lên độ cao vừa phải.
- Bước 3: Giữ nguyên vị trí hai môi và phát âm âm /e/ thật gọn trong thời gian ngắn hơn 1 giây.
Cách phát âm âm /ɪ/
- Bước 1: Đặt răng trên và dưới cách xa nhau một khoảng nhỏ. Đưa lưỡi lên trên một chút và ra phía trước, nhưng không chạm vào răng trên. Để lưỡi trong tư thế tự nhiên và thư giãn.
- Bước 2: Miệng mở rộng ra hai bên.
- Bước 3: Hãy để không khí thoát ra tự nhiên từ khe hở giữa răng và lưỡi và phát âm âm /ɪ/.
Một số từ có chứa âm /eɪ/
Từ | Phiên âm |
navy statement animator film-maker dedicated | /’neɪvi/ /’steɪtmənt/ /’ænɪmeɪtə/ /fɪlm/-/’meɪkə/ /’dedɪkeɪtɪd/ |
2. CÁCH PHÁT ÂM ÂM /əʊ/
Phát âm bằng cách đọc âm /ə/ rồi chuyển dần sang âm /ʊ/.
Cách phát âm âm /ə/
Bước 1: Mở miệng tự nhiên và thư giãn, giữ môi mở một chút.
Bước 2: Đặt lưỡi trong tư thế tự nhiên, đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm dưới.
Bước 3: Giữ nguyên vị trí lưỡi, phát âm âm /ə/ thật gọn trong thời gian ngắn hơn 1 giây.
Cách phát âm âm /ʊ/
Bước 1: Đặt lưỡi ở vị trí tự nhiên, môi hơi tròn và đẩy ra phía trước.
Bước 2: Phần cuống lưỡi được nâng lên trong khi phần đầu lưỡi hạ xuống.
Bước 3: Giữ nguyên vị trí lưỡi, phát âm âm /ʊ/ thật gọn.
Một số từ có chứa âm /əʊ/
Từ | Phiên âm |
hero devote phonograph diagnose soldier | /ˈhɪə.rəʊ/ /dɪˈvəʊt/ /ˈfəʊ.nə.ɡrɑːf/ /ˌdaɪ.əɡˈnəʊz/ /ˈsəʊl.dʒər/ |
III. GRAMMAR
Past simple and Past continuous (Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn)
1. PAST SIMPLE (QUÁ KHỨ ĐƠN)
a. Cách dùng:
STT | Cách dùng | Ví dụ |
1. | Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | I read a story about Steve Jobs yesterday. Hôm qua tôi đã đọc một câu chuyện về Steve Jobs. |
2. | Diễn tả các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ, các sự kiện chính trong câu chuyện | I went to the park, met my friend and then we went to watch a movie about Steve Jobs together. Tôi đến công viên, gặp bạn tôi và sau đó chúng tôi cùng nhau đi xem phim về Steve Jobs. |
3. | Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ | Yesterday when I came home, my mother was reading a book about Dang Thuy Tram. Hôm qua khi tôi về nhà, mẹ tôi đang đọc cuốn sách về Đặng Thùy Trâm. |
b. Công thức
- Câu khẳng định
Động từ to be | Động từ thường |
S + was/ were + N/ Adj - I / He / She / It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + was- We / You / They / Danh từ số nhiều + were | S + V-ed/V2 |
- Câu phủ định
Động từ to be | Động từ thường |
S + was/ were not + N/ Adj was not = wasn’t were not = weren’t | S + did not + V (nguyên thể) did not = didn’t |
- Câu nghi vấn
Động từ to be | Động từ thường |
| Q: Was/ Were + S + N/ Adj? A: Yes, S + was/ were. No, S + wasn’t/ weren’t. | Q: Did + S + V (nguyên thể)? A: Yes, S + did. No, S + didn’t. |
c. Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:
- Yesterday, yesterday morning
- Last night/ week/ month/ year...
- A period + ago: two weeks ago, two days ago
- In January, in 1999, in the 1990s...
- On February 14th, May 5th 2000
- When + S + V: When I was a child
- For + a period: for a week, for two months
d. Regular verbs (Động từ có quy tắc)
Động từ có quy tắc là động từ tuân theo nguyên tắc thêm -ed vào đuôi động từ để tạo thành động từ thì quá khứ.
Một số nguyên tắc thêm -ed
- Động từ tận cùng là “e” chỉ cần thêm “d”.
E.g.: hope => hoped; agree => agreed
- Nếu một động từ 1 âm tiết kết thúc bằng 1 phụ âm (trừ w, x, y), trước đó là 1 nguyên âm thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
E.g: stop => stopped, plan => planned
- Nếu động từ 2 âm tiết kết thúc bằng phụ âm, trước đó là 1 nguyên âm, trọng âm của từ vào âm tiết thứ 2 thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
E.g.: regret => regretted; prefer => preferred
- Nếu động từ kết thúc bằng 1 phụ âm + “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm -ed.
E.g.: study => studied; apply => applied
e. Irregular verbs (Động từ bất quy tắc)
- Động từ bất quy tắc là động từ KHÔNG tuân theo nguyên tắc thêm -ed vào đuôi động từ để tạo thành động từ ở thì quá khứ.
học kì 1
học kì 2
Thầy cô tải nhé!
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (6)
- yopo.vn--KỲ II - FILE NGHE BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 12 GLOBAL SUCCESS.zipDung lượng tệp: 16.6 MB
- yopo.vn --BÀI TẬP 4 kĩ năng 12 GLOBAL SUCCESS KY 2 file de + key.zipDung lượng tệp: 4.3 MB
- yopo.vn --BÀI TẬP 4 kĩ năng 12 GLOBAL SUCCESS KY 1 - BTBT 4 KY NANG LE VY.zipDung lượng tệp: 20 MB
- yopo.vn --BÀI TẬP 4 kĩ năng 12 GLOBAL SUCCESS BẢN DỰ PHÒNG.zipDung lượng tệp: 6.9 MB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 95,000 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
95,000 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG