Đề cương ôn thi học kì 1 lớp 4 môn tiếng anh global success CÓ ĐÁP ÁN NĂM 2025-2026 được soạn dưới dạng file word gồm 2 FILE trang. Các bạn xem và tải đề cương ôn thi học kì 1 lớp 4 môn tiếng anh global success về ở dưới.
I. Nội dung kiến thức:
Ôn tập từ vựng, mẫu câu, các điểm ngữ pháp và các bài nghe từ bài 1 đến bài 10.
II. Định dạng bài kiểm tra:
- Bao gồm 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết.
- Kĩ năng nói được tổ chức 1 buổi riêng trước (sau) khi làm bài kiểm tra trên giấy.
III. Một số dạng câu hỏi:
1. LISTENING (Kĩ năng nghe)
-Listen and number (nghe và viết số)
-Listen and tick (nghe và đánh dấu tick)
-Listen and complete (nghe và viết từ còn thiếu)
-Listen and match (nghe và nối)
2. READING (Kĩ năng đọc)
- Look, read and complete (nhìn, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
- Choose the correct answer (chọn đáp án đúng)
- Read and match (đọc và nối)
- Read and tick the corect picture (đọc và đánh dấu vào bức tranh đúng)
3.WRITING (Kĩ năng viết)
- Put the words in order (sắp xếp từ thành câu đúng)
- Look at the picture and complete the sentences (nhìn tranh và hoàn thành các câu)
- Write the missing letter (viết chữ cái còn thiếu thành từ đúng)
4. SPEAKING (Kĩ năng nói)
- Greeting (chào hỏi)
- Point and say (chỉ vào tranh và nói)
- Look at the picture and talk (nhìn tranh và nói về bức tranh)
IV. Từ vựng từ bài 1 đến bài 10:
V. Cấu trúc câu từ bài 1 đến bài 10:
VI. Một số dạng bài tập:
1. Look, read and circle the correct answer.
Thầy cô tải nhé!
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP MÔN TIẾNG ANH 4
HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2025-2026
HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2025-2026
I. Nội dung kiến thức:
Ôn tập từ vựng, mẫu câu, các điểm ngữ pháp và các bài nghe từ bài 1 đến bài 10.
II. Định dạng bài kiểm tra:
- Bao gồm 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết.
- Kĩ năng nói được tổ chức 1 buổi riêng trước (sau) khi làm bài kiểm tra trên giấy.
III. Một số dạng câu hỏi:
1. LISTENING (Kĩ năng nghe)
-Listen and number (nghe và viết số)
-Listen and tick (nghe và đánh dấu tick)
-Listen and complete (nghe và viết từ còn thiếu)
-Listen and match (nghe và nối)
2. READING (Kĩ năng đọc)
- Look, read and complete (nhìn, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
- Choose the correct answer (chọn đáp án đúng)
- Read and match (đọc và nối)
- Read and tick the corect picture (đọc và đánh dấu vào bức tranh đúng)
3.WRITING (Kĩ năng viết)
- Put the words in order (sắp xếp từ thành câu đúng)
- Look at the picture and complete the sentences (nhìn tranh và hoàn thành các câu)
- Write the missing letter (viết chữ cái còn thiếu thành từ đúng)
4. SPEAKING (Kĩ năng nói)
- Greeting (chào hỏi)
- Point and say (chỉ vào tranh và nói)
- Look at the picture and talk (nhìn tranh và nói về bức tranh)
IV. Từ vựng từ bài 1 đến bài 10:
Vocabulary | Meaning | Vocabulary | Meaning |
Unit 1: My friends | |||
| America | nước Mỹ | Malaysia | nước Ma-lay-xi-a |
| Australia | nước Úc | Singapore | nước Xin-ga-po |
| Britain | nước Anh | Thailand | nước Thái Lan |
| Japan | nước Nhật | Viet Nam | nước Việt Nam |
Unit 2: Time and daily routine | |||
| fifteen | số 15 | get up | thức dậy |
| forty-five | số 45 | go to bed | đi ngủ |
| o’clock | giờ đúng | go to school | đi học |
| thirty | Số 30 | have breakfast | ăn sáng |
| do homework | làm bài tập về nhà | have lunch | ăn trưa |
| chat with friends | trò chuyện cùng bạn | have dinner | ăn tối |
Unit 3: My week | |||
| Monday | Thứ 2 | listen to music | nghe nhạc |
| Tuesday | Thứ 3 | do housework | làm việc nhà |
| Wednesday | Thứ 4 | study at school | học ở trường |
| Thursday | Thứ 5 | stay at home | ở nhà |
| Friday | Thứ 6 | at the weekend | cuối tuần |
| Saturday | Thứ 7 | watch TV | xem ti vi |
| Sunday | Chủ nhật | today | hôm nay |
Unit 4: My birthday party | |||
| January | Tháng 1 | June | Tháng 6 |
| February | Tháng 2 | July | Tháng 7 |
| March | Tháng 3 | August | Tháng 8 |
| April | Tháng 4 | September | Tháng 9 |
| May | Tháng 5 | October | Tháng 10 |
| birthday | ngày sinh | November | Tháng 11 |
| grape | quả nho | December | Tháng 12 |
| jam | mứt | lemonade | nước chanh |
| juice | nước ép | party | buổi tiệc |
| chip | Khoai tây chiên | water | Nước |
Unit 5: Things we can do | |||
| can | có thể, biết (làm gì) | ride a horse | cưỡi ngựa |
| cook | nấu ăn | roller skate | trượt pa tin |
| play the piano | chơi đàn piano | swim | Bơi lội |
| play the guitar | chơi đàn ghi ta | but | nhưng |
| ride a bike | đạp xe | draw a picture | Vẽ tranh |
Unit 6: Our school facilities | |||
| In the city | ở thành phố | Garden | Khu vườn |
| In the mountains | ở vùng núi | playground | sân chơi |
| In the town | ở thị trấn | building | Tòa nhà |
| In the village | ở làng quê | Computer room | Phòng tin học |
Unit 7: Our timetables | |||
| art | môn Mĩ thuật | music | môn Âm nhạc |
| English | môn Tiếng Anh | science | môn Khoa học |
| history and geography | môn Lịch sử và Địa lí | Vietnamese | môn Tiếng Việt |
| maths | môn Toán, toán học | IT | Môn tin học |
| subject | Môn học | PE | Môn thể dục |
Unit 8: My favourite subjects | |||
| English teacher | giáo viên (dạy Tiếng Anh) | painter | họa sĩ |
| maths teacher | giáo viên (dạy Toán) | singer | ca sĩ |
| favourite | yêu thích | because | bởi vì |
| write a story | viết truyện | why | tại sao |
Unit 9: Our sports day | |||
| sports day | ngày hội thể thao | sports | thể thao |
| games | trò chơi | different | khác nhau |
Unit 10: Our summer holiday | |||
| beach | bãi biển | Bangkok | Băng Cốc (thủ đô của nước Thái Lan |
| campsite | địa điểm cắm trại | Sydney | Xít-ni (thành phố của nước Úc |
| countryside | nông thôn, vùng quê | Tokyo | To-ky-o( thủ đô nước Nhật) |
| last | trước, lần trước | London | Luân đôn (thủ đô nước Anh) |
V. Cấu trúc câu từ bài 1 đến bài 10:
| 1.Where are you from? | I’m from Viet Nam |
| 2.Where’s he/ she from? | He’s/ She’s from Britain |
| 3.What time is it? | It’s six thirty |
| 4.What time do you get up? | I get up at five forty-five |
| 5.When’s your birthday? | It’s in May |
| 6.What do you want to eat? | I want some jam |
| 7. What do you want to drink? | I want some lemonade. |
| 8.Can you play the guitar? | Yes, I can/ No, I can’t. |
| 9.Can he ride a bike? | Yes, he can./ No, he can’t |
| 10. Can she draw a picture? | Yes, she can./ No, she can’t |
| 11. Where’s your school? | It’s in the village. |
| 12.How many gardens are there at your school? | There are two./ There is one. |
| 13.What subjects do you have today? | I have English and maths |
| 14.When do you have maths? | I have it on Tuesdays and Fridays. |
| 15.What’s your favourite subject? | It’s art |
| 16.Why do you like art? | Because I want to be a painter. |
| 17.Is your sports day in July? | Yes, it is./ No, it isn’t. |
| 18.When’s your sports day? | It’s in September |
| 19.Were you at the zoo last weekend? | Yes, I was./ No, I wasn’t |
| 20.Where were you last summer? | I was in London |
VI. Một số dạng bài tập:
1. Look, read and circle the correct answer.
| 1. A: Where are you from? B: I’m from………... a. Viet Nam b. Japan c. Thailand | |
| 2. A: Where is he from? B: He’s from…………. a. Malaysia b. Singapore c. Japan |
Thầy cô tải nhé!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (2)
- yopo.vn---ĐỀ CƯƠNG E4 HK1 GLOBAL.zipDung lượng tệp: 2.6 MB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG