NGỮ PHÁP TIỂU HỌC ÔN THI VÀO 6 MÔN TIẾNG ANH TỔNG ÔN TẬP KIẾN THỨC NÂNG CAO (THẦY VINH- THI HSG VÀ CÁC TRƯỜNG CHẤT LƯỢNG CAO VÀO LỚP 6 ) được soạn dưới dạng file word gồm 100 trang. Các bạn xem và tải về ở dưới.
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
call for help
/kɒ:l fə[r] help/
nhờ giúp đỡ
Thầy cô tải nhé!
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
| English | Pronunciation | Vietnamese |
| matter | /ˈmætə(r)/ | vấn đề, chuyện |
| headache | /ˈhedeɪk/ | đau đầu |
| fever | /ˈfiːvə(r)/ | sốt |
| toothache | /ˈtuːθeɪk/ | đau răng |
| earache | /ˈɪəreɪk/ | đau tai |
| sore throat | /sɔː(r)/ /θrəʊt/ | đau họng |
| stomach ache | /ˈstʌmək/ eɪk | đau bụng |
| pain | /peɪn/ | cơn đau |
| temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | nhiệt độ |
| stomach | /ˈstʌmək/ | cái bụng |
1
| throat | /θrəʊt/ | cổ họng |
| ear | /ɪə(r)/ | tai |
| tooth/teeth | tuːθ/ /tiːθ/ | răng (1 cái)/ răng (nhiều cái) |
| backache | /ˈbækeɪk/ | đau lưng |
| cold | /kəʊld/ | cảm lạnh |
| ready | /ˈredi/ | sẵn sàng |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| well | /wel/ | khỏe, tốt |
| wrong | /rɒŋ/ | sai sót, vấn đề |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| should | /ʃəd/ | nên |
| should not | /ʃəd nɒt/ | không nên |
| take … to the doctor | /teɪk tuː ðə ˈdɒktə(r)/ | mang … tới bác sĩ |
| go to the doctor | /ɡəʊ tuː ðə ˈdɒktə(r)/ | đi khám bác sĩ |
| take a rest | /teɪk ə rest/ | nghỉ ngơi |
| go to the dentist | /ɡəʊ tuː ðə ˈdentɪst/ | đi khám nha sĩ |
| eat a lot of fruit | /iːt ə lɒt əv fruːt/ | ăn nhiều hoa quả |
| carry heavy things | /ˈkæri ˈhevi θɪŋz/ | mang vác vật nặng |
| eat a lot of sweets | / iːt ə lɒt əv swiːts/ | ăn nhiều kẹo |
| wash the hand | /wɒʃ ðə hænd/ | rửa tay |
| do morning exercise | /duː ˈmɔːnɪŋ ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục buổi sáng |
| brush the teeth | /brʌʃ ðə tiːθ/ | đánh răng |
| keep the nails short and clean | /kiːp ðə neɪlz ʃɔːt ənd kliːn/ | giữ móng tay ngắn và sạch sẽ |
| take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊə(r)/ | tắm (vòi sen) |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| stove | /stəʊv/ | bếp ga |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công |
call for help
/kɒ:l fə[r] help/
nhờ giúp đỡ
2
| loudly | /ˈlaʊdli/ | to (âm thanh) |
| prevent … from … | /prɪˈvent/ frəm | ngăn chặn … khỏi cái gì |
| young | /jʌŋ/ | trẻ trung |
| sharp | /ʃɑːp/ | sắc nhọn |
| hear | /hɪə(r)/ | nghe |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | phản hồi |
| fall | /fɔːl/ | ngã, rơi |
Thầy cô tải nhé!
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (3)
- yopo.vn--Ôn vào lop 6 CLC .docDung lượng tệp: 1.3 MB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 109,000 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
109,000 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG