Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,343
812
113
TÀI LIỆU Luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng anh 6 global success tập 2 pdf * CHUẨN được soạn dưới dạng file word gồm 127 trang. Các bạn xem và tải luyện chuyên sâu ngữ pháp và bài tập tiếng anh 6 global success tập 2 pdf về ở dưới.
CONTENTS
UNIT 7: TELEVISION 3
A. Vocabulary 3
B. Grammar 3

I. Câu hỏi Wh (Wh-questions) 3
II. Liên từ (Conjunctions) 3
UNIT 8: SPORTS AND GAMES 3
A. Vocabulary 3
B. Grammar 3

I. Thì quá khứ đơn (The simple past) 3
II. Câu mệnh lệnh (Imperatives) 3

III. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) 3

UNIT 9: CITIES OF THE WORLD 3

A. Vocabulary 3

B. Grammar 3

I. Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect) 3

II. So sánh nhất với tính từ dài (Superlatives of long adjectives) 3

UNIT 10: OUR HOUSES IN THE FUTURE 3

A. Vocabulary 3

B. Grammar 3

I. Thì tương lai đơn (The simple future) 3

II. Động từ khuyết thiếu “might” (có thể) 3

UNIT 11: OUR GREENER WORLD 3

A. Vocabulary 3

B. Grammar 3

Câu điều kiện loại 1 (Conditional sentences type 1) 3

UNIT 12: ROBOTS 3

A. Vocabulary 3

B. Grammar 3

I. Động từ khuyết thiếu “Can” (có thể) 3

II. Động từ khuyết thiếu “Could” (có thể) 3

III. Will be able to (sẽ có thể) 3

ANSWER 77





TELEVISION

(VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH)



A VOCABULARY

New words
Meaning
Picture
Example
cartoon
/kɑːˈtuːn/
(n)
phim hoạt hình​
“Jom and Jerry” is always my most favorite cartoon.
Tom và Jerry” luôn là phim hoạt hình yêu thích nhất của tôi.
game show
/geɪm ʃəʊ/
(n)
chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí​
My father and I often spend time watching game shows together.
Bố tôi và tôi thường dành thời gian để xem chương trình trò chơi giải trí với nhau.
comedy
/ˈkɒmədi/
(n)
hài kịch, phim hài​
In my spare time, I love to watch some comedies to relieve stress.
Vào thời gian rảnh, tôi thường xem phim hài để giải tỏa căng thẳng.
documentary
/dɒkjuˈmentri/
(n)
phim tài liệu​
This documentary about Nile river is absolutely amazing.
Bộ phim tài liệu này về sông Nin rất tuyệt vời.
musical
/ˈmjuːzɪkl/
(n)
buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch​
I dream of watching musicals at Broadway.
Tôi mơ ước được xem nhạc kịch ở nhà hát Broadway.
viewer
/ˈvjuːə(r)/
(n)
người xem (tivi)​
This program attracts many viewers.
Chương trình này thu hút rất nhiều người xem.
audience
/ˈɔːdiəns/
(n)
khan giả​
The audience stand up and clap their hands.
Khán giá đứng dậy và vỗ tay.
manner
/ˈmænə(r)
(n)
tác phong, phong cách​
Children should learn to behave in a good manner.
Trẻ em nên học cách cư xử với một tác phong tốt.
schedule
/ʃedjuːl/
(n)
chương trình, lịch trình​
We have a really tight schedule.
Chúng tôi có một lịch trình kín.
educate
/ˈedʒukeɪt/
(n)
giáo dục​
Parents should educate their children at an early age.
Bố mẹ nên giáo dục con cái từ nhỏ.
fair
/feə(r)/
(n)
hội chợ, chợ phiên​
We are looking forward to the upcoming fair.
Chúng tôi đang trông ngóng hội chợ sắp tới.
adventure
/ədˈventʃə(r)/
(n)
cuộc phiêu lưu​
My friends and I had a small adventure in the forest yesterday.
Bạn tôi và tôi đã có một chuyến phiêu lưu nhỏ trong rừng hôm qua.
newsreader
/ˈnjuːzriːdə(r)/
(n)
người đọc bản tin trên đài, truyền hình​
A newsreader usually has pleasant voice.
Một người đọc bản tin thường có giọng nói dễ nghe.
weatherman
/ˈweðəmæn/
(n)
người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi​
The weatherman always appears on TV at 7:45pm.
Phát thanh viên dự báo thời tiết luôn xuất hiện trên TV lúc 7:45 tối.
character
/ˈkærəktə(r)/
(n)
nhân vật​
In this movie, the main character is a very brave man.
Trong bộ phim này, nhân vật chính là người vô cùng quả cảm.
B GRAMMAR

I Câu hỏi Wh (Wh-questions)

Trong tiếng Anh, khi chúng ta cần hỏi rõ ràng và cần có câu trả lời cụ thể, ta dùng câu hỏi với các từ để hỏi (question words). Loại câu hỏi này còn được gọi là câu hỏi trực tiếp (direct questions)

1. Các từ để hỏi trong tiếng Anh

Who (Ai)
(chức năng chủ ngữ)
Whom (Ai)
(chức năng tân ngữ)
What (Cái gì)Whose (Của ai)
Where (ở đâu)Which (Cái nào)
(hỏi về sự lựa chọn)
When (Khi nào)Why (Tại sao)
How (Thế nào)How much (Bao nhiêu, giá tiền, số lượng)How many (bao nhiêu, số lượng)How long (Bao lâu)
How far (Bao xa)How old
(Bao nhiêu tuổi)
How often (Bao lần)What time
(Mấy giờ)
2. Các cấu trúc câu hỏi WH thường gặp

a. Nguyên tắc đặt câu hỏi


- Nếu chưa có trợ động từ thì phải mượn trợ động từ: do / does / did

- Nếu trợ động từ sẵn có (am / is / are / can / will / shall / could / would) thì đảo chúng ra trước chủ ngữ, không mượn do / does / did nữa.

b. Cấu trúc thông thường của loại câu hỏi Wh- questions

Từ để hỏi thường được viết ở đầu câu hỏi. Từ để hỏi có thể làm chủ ngữ (subject) hay tân ngữ (object) và bổ ngữ.

Dạng
Cấu trúc
Chú ý
Dạng 1: Câu hỏi tân ngữWh- word + auxiliary + S + V + object?
(Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + (tân ngữ))
Ví dụ:
Where do you live? (Anh sống ở đâu?)
What are you doing? (Anh đang làm gì thế?)
Whom do you meet this morning? (Anh gặp ai sáng nay? )(Whom là tân ngữ của động từ “meet”)
Who are you going with? (Bạn sẽ đi với ai?)
Object là danh từ, đại từ đứng sau động từ hoặc giới từ.
Dạng 2: Câu hỏi bố ngữWh- word + to be + S + complement?
(Từ để hỏi + động từ to be + chủ ngữ + bổ ngữ)
Ví dụ:
Where is John? (John ở đâu?)
Who are you? (Bạn là ai?)
Whose is this umbrella? (Cái ô này của ai?)
Who is the head of your school? (Hiệu trưởng của trường anh là ai?)
- Bổ ngữ là danh từ hoặc tính từ.
- Động từ to be chia theo chủ ngữ.
Dạng 3: Câu hỏi chủ ngữWh- word + V + object?
(Từ để hỏi + động từ chính + tân ngữ)
Ví dụ:
Who lives in London with Daisy? (Ai sống Ở London cùng với Daisy vậy?)
Who is opening the door? (Ai đang mở cửa đấy?)
Who teach you English? (Ai dạy bạn Tiếng Anh?)
Which is better? (Cái/loại nào tốt hơn?)
What caused the accident? (Nguyên nhân gì đã gây ra tai nạn?)
Động từ chính luôn được chia theo ngôi thứ 3 số ít
n BÀI TẬP VẬN DỤNG CƠ BẢN

Bài 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống, một từ có thể dùng nhiều lần.


1. _____________ do you live?

2. _____________ do you prefer to study - at night or in the morning?

3. _____________ do you prefer - wine or beer?

4. _____________ does this lesson finish?

5. _____________ is the best student in this class?

6. _____________ coffee do you drink every day?

7. _____________ is the time?

8. _____________ is the weather like today?

9. _____________ don't you like apple juice?

10. _____________ about a walk through the forest?

11. _____________ do you play volleyball?

12. _____________ do Anne and Betty get to school every day?

13. _____________ does your father go to work?

14. _____________ are we going for a holiday by the sea again?

15. _____________ do you like your coffee?

Bài 2: Chọn câu trả lời đúng nhất điền vào chỗ trống.

1. Do you know _______ language is spoken in Kenya?

A. Which B. Who C. What D. How

2. _______ is your blood type?

A. Which B. Who C. What D. How

3. _______ do you play tennis? For exercise.

A. Which B. Who C. What D. Why

4. _______ can I buy some milk? At the supermarket.

A. Which B. Where C. What D. How

5. _______ much do you weigh?

A. Which B. Who C. What D. How

6. _______ hat is this? It's my brother’s.

A. Which B. Who C. What D. Whose

7. _______ can I park my car? Over there.

A. Where B. Who C. What D. How

8. _______ tall are you?

A. Which B. Who C. What D. How

9. _______ do you like your tea? I like it with cream and sugar.

A. Which B. Who C. What D. How

10. _______ picture do you prefer, this one or that one?

A. Which B. Who C. What D. How

11. _______ is that woman? - I think she is a teacher.

A. Which B. Who C. What D. How



12. _______ book is this? It’s mine.

A. Which B. Who C. What D. Whose

13. _______ do you usually eat lunch? At noon.

A. Which B. Who C. What D. When

14. _______ does your father work? At City Hall.

A. Which B. Where C. What D. How

15. _______ usually gets up the earliest in your family?

A. Which B. Who C. What D. How

16. _______ do you think of this hotel? It’s pretty good.

A. Which B. Who C. What D. How

17. _______ does your father work at that company? Because it’s near our house

A. Which B. Why C. What D. How

18. _______ dances the best in your family?

A. Which B. Who C. What D. How

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

1. What (does) you like?

=>

2. Whoes computer do they often use?

=>

3. Where do that boy come from?

=>

4. When you do go to the office?

=>

5. Does why your brother like that film?

=>

6. Who you usually study with?

=>

7. How does Susan comes home?

=>

8. Does Roger play tennis how often?

=>

9. Does you always run to school why?

=>

10. Where are you park your bike?

=>

Bài 4: Dựa vào câu trả lời, chọn Wh-word phù hợp điền vào chỗ trống.

1. ___________ do you want to eat? Pasta and cheese.

2. ___________ does John go to the beach? By car.

3. ___________ floors does your school have? Four.

4. ___________ do we get up? Early in the morning.

5. ___________ did your family go swimming yesterday? At the club.

6. ___________ do you usually eat for breakfast? - Toast and eggs.

7. ___________ does Peter come from? - London.

8. ___________ do you usually have lunch with? - My friends.

9. ___________ do they go to school? - In the morning.

10. ___________ does Mary come to class? - By bus.

11. ___________ do your sister and you usually get up? - Ten o’clock.

12. ___________ ice cream does Johnny like? - Chocolate.

13. ___________ cap do you often borrow? - My brother’s (cap).

14. ___________ does she sometimes come to work late? - Because she misses the train.

15. ___________ do you go shopping? - Once a week.

16. ___________ is good at English? Tom.

17. ___________ old is her son? Seven.

18. ___________ are your posters? Over my bed.

19. ___________ much is this pullover? Twenty pounds.

20. ___________ colour is your car? Red.

Bài 5: Sắp xếp các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

1. they /what /doing /are



2. up /get /you /when /in /the /morning /do



3. /name /you /do /spell /how /your



4. homework /is /what /for



5. does /Tim /like /handball /why



6. do /what /the /girls /like /sports



7. for /lunch /your /what /have /did /friend



8. Kevin /stay /in /long /how /did /Paris



9. the /what /weather /like /was



10. /maths /who /easy /thinks /is





Bài 6: Viết câu hỏi cho những câu trả lời dưới đây, bắt bằng các từ cho sẵn.

1. They live in Brooklyn.

=> Where ?

2. The lesson begins at 8 o’clock.

=> What time ?

3. They get home at 6 o’clock every night.

=> What time ?

4. She speaks French very well.

=> What ?

5. Those books cost one dollar.

=> How much ?

16. They travel by car.

=> How ?

7. She wants to learn English because she wants a better job.

=> Why ?

8. They meet on the comer every morning.

=> Where ?

9. She teaches us grammar.

=> What ?

10. He gets up at seven every morning.

=> When ?

11. Those girls sell newspaper there.

=> What ?

II Liên từ (Conjunctions)

Liên từ/ Từ nối là từ dùng để kết hợp các từ, cụm từ, mệnh đề hay câu với nhau. Trong đó:

Liên từ đẳng lập
Liên từ phụ thuộc
Chức năngDùng để nối các từ, cụm từ cùng một loại, hoặc các mệnh đề ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ...)Dùng để nối các nhóm từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng khác nhau - mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu.
Vị trí- Luôn luôn đứng giữa 2 từ hoặc 2 mệnh đề mà nó liên kết.
- Nếu nối các mệnh đề độc lập thì luôn có dấu phẩy đứng trước liên từ.
- Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc.
- Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính nhưng phải luôn được bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc.
1745036460692.png

1745036473259.png

1745036504673.png

THẦY CÔ TẢI NHÉ!
 

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (4)

  1. yopo.vn---6-HK2-Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập tiếng Anh 6 - Tập 2 (Tống Ngọc Huyền).doc
    Dung lượng tệp: 6.5 MB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI