Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,332
812
113
TÀI LIỆU Từ vựng và ngữ pháp ôn thi flyers, Từ vựng và ngữ pháp cho Starters - Movers - Flyers LINK DRIVE được soạn dưới dạng file pdf gồm 3 links trang. Các bạn xem và tải về ở dưới.
1727838380837.png

TỪ VỰNG- NGỮ PHÁP VÀ CÂU HỎI ÔN THI STARTERS
* Từ vựng:
1. Số đếm (Numbers)
- one - eleven - twenty-one
- two - twelve - twenty-two
- three - thirteen - -------------
- four - fourteen - -------------
- five - fifteen - thirty
- six - sixteen - forty
- seven - seventeen - fifty
- eight - eighteen - sixty
- nine - nineteen - seventy
- ten - twenty - eighty
- ninety
- one hundred

2. Màu sắc (Colors)
- blue xanh biển - pink hồng
- green xanh lá - purple tím
- orange màu cam - red đỏ
- yellow màu vàng - black đen
- white trắng - brown nâu
- grey xám
3. Quần áo (Clothes)
- jacket áo khoác - shoes giầy
- skirt váy - coat áo khoác dài
- socks vớ - trousers quần tây
- T-shirt áo thun
- shirt áo sơ mi - dress áo đầm
- sweater áo len
- hat nón - jeans quần jean
- shorts quần sọc
- glasses mắt kính - handbag xách tay
- tie cà vạt
4. Cơ thể (Body)
- face gương mặt - ears cái tai
- eyes mắt
- mouth miệng - nose mũi
- teeth răng
- head cái đầu - foot / feet bàn chân
- hand bàn tay
- arm cánh tay - leg cái chân
- neck cổ
- shoulder vai - hair tóc
- tail đuôi
- body cơ thể - back cái lưng
5. Gia đình (Family)
- family: gia đình - parents cha mẹ
- mother = mummy= mum - father = daddy = dad - daughter con gái
- brother anh em trai

2
- sister chị em gái - son con trai
- grandmother = grandma bà
- grandfather = grandpa ông - grandparents: ông bà
- cousin anh em họ - baby em bé
- granddaughter cháu gái
- grandson cháu trai - man / men người đàn ông
- woman / women người phụ nữ
- child / children đứa trẻ, trẻ em
6. Phương tiện đi lại (Transport)
- boat tàu - bus xe buýt
- helicopter trực thăng - train xe lửa
- lorry xe tải - motorbike xe gắn máy
- plane máy bay
- bike xa đạp - car xe hơi
7. Động vật (Animals)
- fish cá - chicken gà - dog chó
- goat dê - mouse chuột - sheep cừu
- cow bò - duck vịt - horse ngựa
- frog ếch - bird chim - cat mèo
- spider nhện - lizard thằn lằn - parrot vẹt
- crocodile cá sấu - elephant voi - giraffe hươu cao cổ
- hippo hà mã - monkey khỉ - snake rắn
- tiger cọp - lion sư tử - bear gấu
- dolphin cá heo - animal con vật - pond cái ao
- lake cái hồ
8. Phòng học (Classroom)
- book sách - chair ghế - eraser = rubber viên tẩy
- pen bút mực - pencil bút chì - table bàn
- desk bàn học - notebook vở - picture bức tranh
- ruler thước kẻ - bag giỏ xách - board bảng
- bookcase kệ sách - cupboard tủ - teacher giáo viên
- pupil học sinh - school trường - classroom phòng học
- computer máy tính - clock đồng hồ - wall bức tường
- window cửa sổ - door cửa lớn - question câu hỏi
- answer câu trả lời - write viết - at home ở nhà
- read đọc - letter chữ cái - number con số
- alphabet bảng chữ cái
9. Thể thao và sở thích (Sports and hobbies)
- sport thề thao - hobby sở thích - table tennis bóng bàn
- football bóng đá - basketball bóng rổ - tennis quần vợt
- badminton cầu lông - baseball bóng chày - hockey khúc côn cầu
- play the piano chơi đàn piano - play the guitar chơi ghita - fishing câu cá
- swim / swimming bơi lội - ride a bike chạy xe đạp - ride a horse cưỡi ngựa
- watch TV xem tivi - read a book đọc sách - listen to music nghe nhạc
- fly a kite thả diều - drive lái xe - ride cưỡi
- walk đi bộ - dance múa - sing hát
- bounce a ball tung bóng - run chạy - kick đá
- jump nhảy - throw a ball ném bóng - catch a ball chụp bóng
Từ vựng và ngữ pháp cho Starters - Movers - Flyers

1- Starters:


https://yopo.vn/attachments/download-png.252800/

2- Movers:

https://yopo.vn/attachments/download-png.252800/

3- Flyers:

https://yopo.vn/attachments/download-png.252800/

CHÚC THẦY CÔ THÀNH CÔNG!
 
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (1)

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI