TUYỂN TẬP BỘ Đề ôn thi tốt nghiệp thpt môn tiếng anh (biên soạn theo chương trình giáo dục phổ thông 2018) CÓ ĐÁP ÁN * BẢN GIÁO VIÊN & HỌC SINH được soạn dưới dạng file word gồm các file trang. Các bạn xem và tải đề ôn thi tốt nghiệp thpt môn tiếng anh (biên soạn theo chương trình giáo dục phổ thông 2018) về ở dưới.
Read the following review and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
I recently purchased the Samsung Galaxy Z Ultra and I must say, it's an (1) _______ device. The design is sleek, with a large screen (2) _______ vibrant colours and excellent clarity. What (3) _______ the most is its performance; the phone handles multitasking with ease, even when running demanding apps. The camera quality is (4) _______ highlight, producing sharp and detailed images, even in (5) _______. One feature I particularly appreciate is the battery life, which lasts well over a full day with moderate use. Overall, the Samsung Galaxy Z Ultra offers great value for its price, and it truly makes using technology a more enjoyable experience. I highly recommend it (6) _______ anyone looking for a reliable and high-performing phone.
Tôi vừa mua chiếc Samsung Galaxy Z Ultra và phải nói rằng đây là một thiết bị ấn tượng. Thiết kế của nó rất sang trọng, với màn hình lớn hiển thị màu sắc sống động và độ rõ nét tuyệt vời. Điều nổi bật nhất chính là hiệu suất của nó; điện thoại xử lý đa nhiệm một cách mượt mà, ngay cả khi chạy các ứng dụng nặng. Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Một tính năng tôi đặc biệt đánh giá cao là thời lượng pin, kéo dài hơn một ngày với mức sử dụng vừa phải. Nhìn chung Samsung Galaxy Z Ultra mang lại giá trị tuyệt vời so với mức giá và thực sự làm cho trải nghiệm công nghệ trở nên thú vị hơn. Tôi rất khuyến khích nó cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một chiếc điện thoại đáng tin cậy và có hiệu suất cao.
Viết bởi: Alex Thompson
Question 1. A. impress B. impression C. impressive D. impressively
A. impress (v): gây ấn tượng, làm cảm động
B. impression
: ấn tượng, sự cảm nhận
C. impressive (adj): gây ấn tượng, ấn tượng mạnh
D. impressively (adv): một cách ấn tượng, đầy ấn tượng
Ta cần dùng tính từ trước danh từ 'device'.
Tạm dịch: I recently purchased the Samsung Galaxy Z Ultra and I must say, it's an impressive device. (Tôi vừa mua chiếc Samsung Galaxy Z Ultra và phải nói rằng đây là một thiết bị ấn tượng.)
→ Chọn đáp án C
Question 2. A. displaying B. to display C. displayed D. display
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động 'which displays' bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ, động từ 'displays' ta chuyển thành 'displaying'.
Tạm dịch: The design is sleek, with a large screen displaying vibrant colours and excellent clarity. (Thiết kế của nó rất sang trọng, với màn hình lớn hiển thị màu sắc sống động và độ rõ nét tuyệt vời.)
→ Chọn đáp án A
Question 3. A. figures out B. stands out C. stays up D. makes out
Kiến thức cụm động từ:
A. figure out (v): tìm ra, giải quyết
B. stand out (v): nổi bật, dễ nhận thấy
C. stay up (v): thức khuya
D. make out (v): hiểu, nhận ra
Tạm dịch: What stands out the most is its performance; the phone handles multitasking with ease, even when running demanding apps. (Điều nổi bật nhất chính là hiệu suất của nó; điện thoại xử lý đa nhiệm một cách mượt mà, ngay cả khi chạy các ứng dụng nặng.)
→ Chọn đáp án B
Question 4. A. others B. the other C. other D. another
Kiến thức từ chỉ lượng:
A. others: những cái/ người khác
B. the other + N (số ít/số nhiều): những cái còn lại
C. other + N (số nhiều/không đếm được): những cái/người khác
D. another + N (số ít): một cái khác
Ta có “highlight” là danh từ số ít và dựa vào nghĩa ta dùng 'another'.
Tạm dịch: The camera quality is another highlight, producing sharp and detailed images, even in poor light conditions. (Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.)
àChọn đáp án D
Question 5. A. conditions light poor B. light conditions poor
C. light poor conditions D. poor light conditions
Trật tự từ:
light conditions (cụm danh từ): điều kiện ánh sáng
Ta cần tính từ trước cụm danh từ nên 'poor light conditions' là cụm phù hợp.
Tạm dịch: The camera quality is another highlight, producing sharp and detailed images, even in poor light conditions. (Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.)
àChọn đáp án D
Question 6. A. up B. to C. with D. on
Giới từ:
recommend something to somebody: gợi ý, khuyên ai đó về một thứ gì đó
Tạm dịch: I highly recommend it to anyone looking for a reliable and high-performing phone. (Tôi rất khuyến khích nó cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một chiếc điện thoại đáng tin cậy và có hiệu suất cao.)
à Chọn đáp án B
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Dear Team,
We would like (7) _______ you about an important update regarding our office working hours. (8) _______ recent feedback from several employees, we have decided to implement the following changes starting next Monday:
● New office hours: 9:00 AM - 5:00 PM (Monday to Friday)
● Lunch break: 1:00 PM - 2:00 PM (1-hour break).
● Flexible working days: Employees can work from home on Wednesdays, as long as they (9) _______ sure they are online during working hours.
This decision was made to improve work-life balance and (10) _______ productivity among employees. We trust that these changes will benefit a
(11) _______ of our staff.
If you have any questions or concerns, feel free to reach out to the HR (12) _______. Thank you for your cooperation!
Best regards.
Kính gửi Đội ngũ,
Chúng tôi muốn thông báo đến các bạn một cập nhật quan trọng về giờ làm việc tại văn phòng. Dựa trên phản hồi gần đây từ một số nhân viên, chúng tôi đã quyết định áp dụng các thay đổi sau đây bắt đầu từ thứ Hai tới:
• Giờ làm việc mới: 9:00 sáng 5:00 chiều (Thứ Hai đến Thứ Sáu)
• Giờ nghỉ trưa: 1:00 chiều - 2:00 chiều (nghỉ 1 tiếng)
• Ngày làm việc linh hoạt: Nhân viên có thể làm việc từ xa vào các ngày thứ Tư, miễn là họ đảm bảo trực tuyến trong giờ làm việc.
Quyết định này được đưa ra nhằm cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như nâng cao năng suất làm việc của nhân viên. Chúng tôi tin rằng những thay đổi này sẽ mang lại lợi ích cho phần lớn đội ngũ nhân viên.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.
Cảm ơn sự hợp tác của các bạn!
Question 7. A. to inform B. informing C. to informing D. inform
Động từ nguyên mẫu có “to”:
would like + to + V (nguyên mẫu): muốn làm gì
Tạm dịch: We would like to inform you about an important update regarding our office working hours. (Chúng tôi muốn thông báo đến các bạn một cập nhật quan trọng về giờ làm việc tại văn phòng)
àChọn đáp án A
Question 8. A. By means of B. In spite of C. In light of D. On behalf of
Cụm giới từ:
A. By means of: thông qua, bằng cách
B. In spite of: mặc dù, bất chấp
C. In light of: xét về, dựa trên, trong bối cảnh
D. On behalf of: thay mặt, đại diện cho
Tạm dịch: In light of recent feedback from several employees, we have decided to implement the following changes starting next Monday. (Dựa trên phản hồi gần đây từ một số nhân viên, chúng tôi đã quyết định áp dụng các thay đổi sau đây bắt đầu từ thứ Hai tới.)
à Chọn đáp án C
Question 9. A. get B. make C. take D. stay
Collocation:
make sure: đảm bảo
Tạm dịch: Flexible working days: Employees can work from home on Wednesdays, as long as they make sure they are online during working hours. (Ngày làm việc linh hoạt: Nhân viên có thể làm việc từ xa vào các ngày thứ Tư, miễn là họ đảm bảo trực tuyến trong giờ làm việc.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. A. control B. observe C. adapt D. enhance
Kiến thức từ vựng:
A. control (v): điều khiển, kiểm soát
B. observe (v): quan sát, theo dõi
C. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh
D. enhance (v): nâng cao, cải thiện
Tạm dịch: This decision was made to improve work-life balance and enhance productivity among employees. (Quyết định này được đưa ra nhằm cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như nâng cao năng suất làm việc của nhân viên.)
àChọn đáp án D
Question 11. A. amount B. majority C. minority D. great deal
Kiến thức cụm từ chỉ lượng:
A. amount of + N (không đếm được): lượng
B. majority of + N (số nhiều): đa số
C. minority of + N (số nhiều): thiểu số
D. a great/good deal of + N (không đếm được): một lượng lớn
Tạm dịch: We trust that these changes will benefit a majority of our staff. (Chúng tôi tin rằng những thay đổi này sẽ mang lại lợi ích cho phần lớn đội ngũ nhân viên.)
→ Chọn đáp án B
Question 12. A. vacancy B. accountant C. department D. branch
Kiến thức từ vựng:
A. vacancy
: vị trí còn trống, chỗ trống
B. accountant
: kế toán
C. department
: phòng ban, bộ phận
D. branch
: chi nhánh
Tạm dịch: If you have any questions or concerns, feel free to reach out to the HR department. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.)
à Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange of text in each of the following questions from 13 to 17. Question 13.
a. Tom: I go a few times a week. I’m thinking about trying some new classes.
b. Tom: Hey, I saw you at the gym yesterday! Do you go there often?
c. Alice: Hi, Tom! Yeah, I try to go every evening after work. It’s my way of unwinding. How about you?
A. b – a – c B. a – c – b C. b – c – a D. c – a – b
Tom: Chào cậu, hôm qua mình thấy cậu ở phòng gym! Cậu hay tới đó không?
Alice: Chào Tom! Ừm, mình cố gắng đi mỗi tối sau giờ làm. Đó là cách mình thư giãn. Còn cậu thì sao?
Tom: Mình đi vài lần một tuần. Mình đang định thử một số lớp mới.
à Chọn đáp án C
Question 14.
a. Julia: I’ve always wanted to experience British culture, and the universities there have strong programs in my field.
b. Julia: Yes, I think I’ll apply to a few universities in the UK.
c. Andy: Have you decided which university you want to apply to yet?
d. Andy: That’s a great choice! It sounds like it would be an exciting adventure. I’m sure you’ll get in!
e. Andy: Why do you prefer to study in the UK?
A. e – a – c – b – d B. c – a – d – b – e C. d – b – e – a – c D. c – b – e – a – d
Andy: Cậu đã quyết định trường đại học nào muốn nộp đơn chưa?
Julia: Rồi nè, mình nghĩ mình sẽ nộp đơn vào vài trường ở Anh.
Andy: Tại sao cậu lại thích học ở Anh vậy?
FULL FILE
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
YOPO.VN---- DIỄN ĐÀN TÀI LIỆU, GIÁO ÁN, BÀI GIẢNG, ĐỀ THI... |
ĐỀ SỐ 6
Read the following review and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
A PREMIUM SMARTPHONE EXPERIENCE!
I recently purchased the Samsung Galaxy Z Ultra and I must say, it's an (1) _______ device. The design is sleek, with a large screen (2) _______ vibrant colours and excellent clarity. What (3) _______ the most is its performance; the phone handles multitasking with ease, even when running demanding apps. The camera quality is (4) _______ highlight, producing sharp and detailed images, even in (5) _______. One feature I particularly appreciate is the battery life, which lasts well over a full day with moderate use. Overall, the Samsung Galaxy Z Ultra offers great value for its price, and it truly makes using technology a more enjoyable experience. I highly recommend it (6) _______ anyone looking for a reliable and high-performing phone.
Written by: Alex Thompson
Trải nghiệm Smartphone Cao Cấp!
Tôi vừa mua chiếc Samsung Galaxy Z Ultra và phải nói rằng đây là một thiết bị ấn tượng. Thiết kế của nó rất sang trọng, với màn hình lớn hiển thị màu sắc sống động và độ rõ nét tuyệt vời. Điều nổi bật nhất chính là hiệu suất của nó; điện thoại xử lý đa nhiệm một cách mượt mà, ngay cả khi chạy các ứng dụng nặng. Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Một tính năng tôi đặc biệt đánh giá cao là thời lượng pin, kéo dài hơn một ngày với mức sử dụng vừa phải. Nhìn chung Samsung Galaxy Z Ultra mang lại giá trị tuyệt vời so với mức giá và thực sự làm cho trải nghiệm công nghệ trở nên thú vị hơn. Tôi rất khuyến khích nó cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một chiếc điện thoại đáng tin cậy và có hiệu suất cao.
Viết bởi: Alex Thompson
Question 1. A. impress B. impression C. impressive D. impressively
A. impress (v): gây ấn tượng, làm cảm động
B. impression
C. impressive (adj): gây ấn tượng, ấn tượng mạnh
D. impressively (adv): một cách ấn tượng, đầy ấn tượng
Ta cần dùng tính từ trước danh từ 'device'.
Tạm dịch: I recently purchased the Samsung Galaxy Z Ultra and I must say, it's an impressive device. (Tôi vừa mua chiếc Samsung Galaxy Z Ultra và phải nói rằng đây là một thiết bị ấn tượng.)
→ Chọn đáp án C
Question 2. A. displaying B. to display C. displayed D. display
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động 'which displays' bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ, động từ 'displays' ta chuyển thành 'displaying'.
Tạm dịch: The design is sleek, with a large screen displaying vibrant colours and excellent clarity. (Thiết kế của nó rất sang trọng, với màn hình lớn hiển thị màu sắc sống động và độ rõ nét tuyệt vời.)
→ Chọn đáp án A
Question 3. A. figures out B. stands out C. stays up D. makes out
Kiến thức cụm động từ:
A. figure out (v): tìm ra, giải quyết
B. stand out (v): nổi bật, dễ nhận thấy
C. stay up (v): thức khuya
D. make out (v): hiểu, nhận ra
Tạm dịch: What stands out the most is its performance; the phone handles multitasking with ease, even when running demanding apps. (Điều nổi bật nhất chính là hiệu suất của nó; điện thoại xử lý đa nhiệm một cách mượt mà, ngay cả khi chạy các ứng dụng nặng.)
→ Chọn đáp án B
Question 4. A. others B. the other C. other D. another
Kiến thức từ chỉ lượng:
A. others: những cái/ người khác
B. the other + N (số ít/số nhiều): những cái còn lại
C. other + N (số nhiều/không đếm được): những cái/người khác
D. another + N (số ít): một cái khác
Ta có “highlight” là danh từ số ít và dựa vào nghĩa ta dùng 'another'.
Tạm dịch: The camera quality is another highlight, producing sharp and detailed images, even in poor light conditions. (Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.)
àChọn đáp án D
Question 5. A. conditions light poor B. light conditions poor
C. light poor conditions D. poor light conditions
Trật tự từ:
light conditions (cụm danh từ): điều kiện ánh sáng
Ta cần tính từ trước cụm danh từ nên 'poor light conditions' là cụm phù hợp.
Tạm dịch: The camera quality is another highlight, producing sharp and detailed images, even in poor light conditions. (Chất lượng camera là một điểm nhấn khác, tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.)
àChọn đáp án D
Question 6. A. up B. to C. with D. on
Giới từ:
recommend something to somebody: gợi ý, khuyên ai đó về một thứ gì đó
Tạm dịch: I highly recommend it to anyone looking for a reliable and high-performing phone. (Tôi rất khuyến khích nó cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một chiếc điện thoại đáng tin cậy và có hiệu suất cao.)
à Chọn đáp án B
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
ANNOUNCEMENT: CHANGE IN OFFICE WORKING HOURS
Dear Team,
We would like (7) _______ you about an important update regarding our office working hours. (8) _______ recent feedback from several employees, we have decided to implement the following changes starting next Monday:
● New office hours: 9:00 AM - 5:00 PM (Monday to Friday)
● Lunch break: 1:00 PM - 2:00 PM (1-hour break).
● Flexible working days: Employees can work from home on Wednesdays, as long as they (9) _______ sure they are online during working hours.
This decision was made to improve work-life balance and (10) _______ productivity among employees. We trust that these changes will benefit a
If you have any questions or concerns, feel free to reach out to the HR (12) _______. Thank you for your cooperation!
Best regards.
Thông báo: Thay đổi Giờ Làm Việc tại Văn Phòng
Kính gửi Đội ngũ,
Chúng tôi muốn thông báo đến các bạn một cập nhật quan trọng về giờ làm việc tại văn phòng. Dựa trên phản hồi gần đây từ một số nhân viên, chúng tôi đã quyết định áp dụng các thay đổi sau đây bắt đầu từ thứ Hai tới:
• Giờ làm việc mới: 9:00 sáng 5:00 chiều (Thứ Hai đến Thứ Sáu)
• Giờ nghỉ trưa: 1:00 chiều - 2:00 chiều (nghỉ 1 tiếng)
• Ngày làm việc linh hoạt: Nhân viên có thể làm việc từ xa vào các ngày thứ Tư, miễn là họ đảm bảo trực tuyến trong giờ làm việc.
Quyết định này được đưa ra nhằm cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như nâng cao năng suất làm việc của nhân viên. Chúng tôi tin rằng những thay đổi này sẽ mang lại lợi ích cho phần lớn đội ngũ nhân viên.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.
Cảm ơn sự hợp tác của các bạn!
Question 7. A. to inform B. informing C. to informing D. inform
Động từ nguyên mẫu có “to”:
would like + to + V (nguyên mẫu): muốn làm gì
Tạm dịch: We would like to inform you about an important update regarding our office working hours. (Chúng tôi muốn thông báo đến các bạn một cập nhật quan trọng về giờ làm việc tại văn phòng)
àChọn đáp án A
Question 8. A. By means of B. In spite of C. In light of D. On behalf of
Cụm giới từ:
A. By means of: thông qua, bằng cách
B. In spite of: mặc dù, bất chấp
C. In light of: xét về, dựa trên, trong bối cảnh
D. On behalf of: thay mặt, đại diện cho
Tạm dịch: In light of recent feedback from several employees, we have decided to implement the following changes starting next Monday. (Dựa trên phản hồi gần đây từ một số nhân viên, chúng tôi đã quyết định áp dụng các thay đổi sau đây bắt đầu từ thứ Hai tới.)
à Chọn đáp án C
Question 9. A. get B. make C. take D. stay
Collocation:
make sure: đảm bảo
Tạm dịch: Flexible working days: Employees can work from home on Wednesdays, as long as they make sure they are online during working hours. (Ngày làm việc linh hoạt: Nhân viên có thể làm việc từ xa vào các ngày thứ Tư, miễn là họ đảm bảo trực tuyến trong giờ làm việc.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. A. control B. observe C. adapt D. enhance
Kiến thức từ vựng:
A. control (v): điều khiển, kiểm soát
B. observe (v): quan sát, theo dõi
C. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh
D. enhance (v): nâng cao, cải thiện
Tạm dịch: This decision was made to improve work-life balance and enhance productivity among employees. (Quyết định này được đưa ra nhằm cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như nâng cao năng suất làm việc của nhân viên.)
àChọn đáp án D
Question 11. A. amount B. majority C. minority D. great deal
Kiến thức cụm từ chỉ lượng:
A. amount of + N (không đếm được): lượng
B. majority of + N (số nhiều): đa số
C. minority of + N (số nhiều): thiểu số
D. a great/good deal of + N (không đếm được): một lượng lớn
Tạm dịch: We trust that these changes will benefit a majority of our staff. (Chúng tôi tin rằng những thay đổi này sẽ mang lại lợi ích cho phần lớn đội ngũ nhân viên.)
→ Chọn đáp án B
Question 12. A. vacancy B. accountant C. department D. branch
Kiến thức từ vựng:
A. vacancy
B. accountant
C. department
D. branch
Tạm dịch: If you have any questions or concerns, feel free to reach out to the HR department. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.)
à Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange of text in each of the following questions from 13 to 17. Question 13.
a. Tom: I go a few times a week. I’m thinking about trying some new classes.
b. Tom: Hey, I saw you at the gym yesterday! Do you go there often?
c. Alice: Hi, Tom! Yeah, I try to go every evening after work. It’s my way of unwinding. How about you?
A. b – a – c B. a – c – b C. b – c – a D. c – a – b
Tom: Chào cậu, hôm qua mình thấy cậu ở phòng gym! Cậu hay tới đó không?
Alice: Chào Tom! Ừm, mình cố gắng đi mỗi tối sau giờ làm. Đó là cách mình thư giãn. Còn cậu thì sao?
Tom: Mình đi vài lần một tuần. Mình đang định thử một số lớp mới.
à Chọn đáp án C
Question 14.
a. Julia: I’ve always wanted to experience British culture, and the universities there have strong programs in my field.
b. Julia: Yes, I think I’ll apply to a few universities in the UK.
c. Andy: Have you decided which university you want to apply to yet?
d. Andy: That’s a great choice! It sounds like it would be an exciting adventure. I’m sure you’ll get in!
e. Andy: Why do you prefer to study in the UK?
A. e – a – c – b – d B. c – a – d – b – e C. d – b – e – a – c D. c – b – e – a – d
Andy: Cậu đã quyết định trường đại học nào muốn nộp đơn chưa?
Julia: Rồi nè, mình nghĩ mình sẽ nộp đơn vào vài trường ở Anh.
Andy: Tại sao cậu lại thích học ở Anh vậy?
FULL FILE
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG