Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,378
814
113
Bài tập tiếng anh lớp 7 theo từng unit chương trình mới

YOPOVN xin gửi đến quý thầy cô, các em học sinh Bài tập tiếng anh lớp 7 theo từng unit chương trình mới. Đây là bộ bài tập tiếng anh lớp 7 mới nhất theo chương trình của bộ giáo dục. Thầy cô download file word Bài tập tiếng anh lớp 7 theo từng unit chương trình mới tại mục đính kèm dưới đây.


MY HOBBIES (UNIT 1)​

NEW WORDS, STRUCTURES, GRAMMAR AND PRONUNCIATION
New words

Hobby (n)/'hɒbi/Sở thíchDoll (n)/dɒl/Búp bê
Usual (adj) )( unusual (adj)/'ju:ʒl/
/ʌn´ju:ʒuəl/
Thông thường Khác thườngOccasion (n) + on/əˈkeɪʒn/Dịp
Climb (v) Climber (n) Climbing (n)/klaɪm/

/ˈklaɪmɪŋ/
Trèo, leo (v) Người leo trèo Sự leo trèoArrange (v) Arrangement (n)/əˈreɪndʒ/
/ə´reindʒmənt/
Sắp xếp (v)
Art gallery (n)/ɑ:t/ /'gæləri/Phòng trưng bày nghệ thuậtPaint (v) Painting (n)/peint/Sơn, vẽ (v)
Sự vẽ, bức họa
Pottery (n)/´pɔtəri/Đồ gốmModel (n)/ˈmɒdl/Mô hình
Carve (v) Carving (n) Carved (adj)/kɑːv/Khắc, chạm (v) Nghệ thuật chạm khắcTake up (a hobby)
= start
Bắt đầu (1 sở thích)
Collect (v) Collection (n)

Collector (n)
/kəˈlekt/
/kəˈlekʃn/

/kəˈlektə(r)/
Sưu tầm (v) Sự sưu tập, bộ sưu tập
Người sưu tầm
Do judo / karate
gymnastics gardening athletics
/ˈdʒuːdəʊ/ /kəˈrɑːti/
/dʒɪmˈnæstɪks/
/´ga:dniη/
/æθ'letiks/
Tập Judo / karate Tập thể dục Làm vườn Điền kinh
A piece of cakeDễ ợtFragile (adj)/ˈfrædʒaɪl/Dễ vỡ
Strange (adj)/streɪndʒ/LạShare (v)/ʃeə(r)/Chia sẻ
Bird-watching (n)/bɜːd/Quan sát chimEggshell (n)/ˈeɡʃel/Vỏ trứng
Melody (n)/ˈmelədi/Giai điệuMonopoly (n)/məˈnɒpəli/Cờ tỷ phú
Play football (soccer) basketball badminton baseball volleyball
table tennis board games


the guitar the piano
/ˈfʊtbɔːl/
/ˈbɑːskɪtbɔːl/
/ˈbædmɪntən/
/ˈbeɪsbɔːl/
/ˈvɒlibɔːl/
/ˈteɪbl/ /ˈtenɪs/
/bɔːd/ /ˈgeɪmz/

/ɡɪˈtɑː(r)/
/piˈænəʊ/
Chơi bóng đá Bóng rổ
Cầu lông Bóng chày Bóng chuyền Bóng bàn Trò chơi trên bàn cờ
Chơi ghi ta Chơi piano
Go swimming running sailing motor racing skiing
ice-skating fishing camping surfing
mountain climbing horse-riding


/'seiliɳ/
/ˈməʊtə(r)/ /ˈreɪsɪŋ/
/ˈskiːɪŋ/
/aɪs/ /ˈskeɪtɪŋ/
/ˈfɪʃɪŋ/
/ˈkæmpɪŋ/
/ˈsɜːfɪŋ/
ˈmaʊntən/
/hɔrs/ /´raidiη/
Bơi Chạy
Đi thuyền buồm Đua mô tô Trượt tuyết Trượt băng Câu cá
Cắm trại Lướt sóng Leo núi Cưỡi ngựa

Grammar:

Verbs of liking​

love / like / enjoy / prefer + V-ing
hate / dislike + V-ing

Find st / doing st + adj )( think that st / doing st is + adj​


Ex: I find swimming interesting = I think that swimming is interesting.

1645110763594.png


XEM THÊM:
 
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (2)

  1. YOPOVN.COM-BAITAPTIENGANH7.docx
    Dung lượng tệp: 1.6 MB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI