BÀI TẬP - PHIẾU BÀI TẬP, CÁC TỔNG HỢP BÀI TẬP

Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,332
812
113
BỘ Bài tập bổ trợ tiếng anh 11 global success học kì 1 CÓ FILE NGHE (BẢN BÁN) được soạn dưới dạng file word, mp4 gồm CÁC FILE trang. Các bạn xem và tải bài tập bổ trợ tiếng anh 11 global success học kì 1 về ở dưới.
UNIT 1: A LONG AND HEALTHY LIFE

VOCABULARY

STT
WORDS/ PHRASES
TRANSCRIPTION
MEANING
Fit (a)fɪtThon thả, vừa vặn
Fitness (n)ˈfɪtnəsSự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
Healthy (a)
> < unhealthy (a)
ˈhelθi
ʌnˈhelθi
Khoẻ mạnh, lành mạnh
>< không khoẻ mạnh, k tốt
Health (n)
Health problem
helθ
helθ ˈprɒbləm
Sức khoẻ
Vấn đề về sức khoẻ
Fast food fɑːst fuːdĐồ ăn nhanh
Junk foodˈdʒʌŋk fuːdĐồ ăn vặt
Regular (a) > < irregular (a)ˈreɡjʊlə > < ɪˈreɡjʊləThường xuyên >< không thường xuyên
Balanced diet ˌbælənst ˈdaɪətChế độ ăn uống cân bằng
Strength (n)
Strenthen (v) = enhance (v) = boost
Strong (a)
streŋθ
strenthen = ɪnˈhɑːns = buːst …
strɒŋ
Sức mạnh
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Khoẻ
Enthusiasm (n)
Enthusiast (n)
Enthusiastic (a)
Enthusiastically (adv)
ɪnˈθjuːzɪæzəm
ɪnˈθjuːzɪæst
ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk
ɪnˌθjuːzɪˈæstɪkl̩i
Sự nhiệt tình
Người hâm mộ
Nhiệt tình
Một cách nhiệt tình
Physical (a)
Physical education
Physics (n)
Physicist (n)
Physician (n) = doctor (n)
ˈfɪzɪkl̩
ˈfɪzɪkl̩ ˌedʒʊˈkeɪʃn̩
ˈfɪzɪks
ˈfɪzɪsɪst
fɪˈzɪʃn̩ = ˈdɒktə
Thuộc về thể chất
Giáo dục thể chất
Vật lý
Nhà vật lý học
Bác sĩ
Mental (a)ˈmentl̩Thuộc về tinh thần
Frequent (a)
Frequently (adv)
Frequency (n)
frɪˈkwent
ˈfriːkwəntli adv
ˈfriːkwənsi
Thường xuyên (a)
Thường xuyên (adv)
Sự thường xuyên
The amount OF + Nkđđ
The number OF + N s/ es
The quantity OF + Nkđđ/Ns/ es
ði əˈmaʊnt əv
ðə ˈnʌmbər əv
ðə ˈkwɒntɪti əv
Lượng + danh từ không đếm được
Số lượng + + danh từ không đếm được
Lượng, số lượng + danh từ
Lifestyle (n)ˈlaɪfstaɪlPhong cách sống (n)
Celebrate (v)
Celebration (n)
Celebrated (a) = famous (a)
= well-known (a)
Celebrity (n) = famous people
ˈselɪbreɪt
ˌselɪˈbreɪʃn̩
ˈselɪbreɪtɪd = ˈfeɪməs
= ˈwel nəʊn
sɪˈlebrɪti = ˈfeɪməs ˈpiːpl̩
Tổ chức kỉ niệm
Lễ kỉ niệm, ăn mừng
Nổi tiếng

Người nổi tiếng
Treat (v) = cure (v) + sb FOR st
Treat sb WITH st
Treat st WITH st = process (v)
Treatment (n) = cure (n)
triːt = ˈkjʊər
triːt
triːt = ˈprəʊses
ˈtriːtmənt = kjʊə
Điều trị cho ai bị bệnh gì
Đối xử với ai = thái độ ntn
Xử lý cái gì bằng … (chất hoá học)
Sự điều trị
Muscle (n)ˈmʌsl̩cơ bắp (n)
Examine (v)ɪɡˈzæmɪnkiểm tra (v)
Flesh (n)fleʃthịt (n)
Movement (n)ˈmuːvməntSự di chuyển, phong trào
Injury (n)
Injure (v)
Injured (ad)
ˈɪndʒəri
ˈɪndʒə
ˈɪndʒəd adj
Vết thương, tình trạng bị thương (n)
làm ai bị thương (v)
bị thương (adj)
Life expectancy = life span = longevity (n)life ɪkˈspektənsi =
laif spæn = lɒnˈdʒevəti
Tuổi thọ
Generally = in general
= on the whole = by and large
>< particularly = in particular
ˈdʒenr̩əli = ɪn ˈdʒenr̩əl
= ˈɒn ðə ˈhəʊl = ˈbaɪ ənd lɑːdʒ pəˈtɪkjʊləli = ɪn pəˈtɪkjʊlə
Nói chung

Nói riêng, cụ thể
Possible (a) = probable (a) = likely (a)ˈpɒsəbl̩ = ˈprɒbəbl̩ = ˈlaɪkliCó thể
Lifestyle (n)ˈlaɪfstaɪlPhong cách sống (n)
Food label fuːd ˈleɪbl̩Nhãn dán thực phẩm
Ingredient (n)ɪnˈɡridiəntNguyên liệu (nấu ăn)
Thành phần (thuốc, bánh kẹo …)
Nutrient (n)
Nutrition (n)
Nutrious (a)
ˈnjuːtrɪənt
njuːˈtrɪʃn̩
nutrious
Chất dinh dưỡng
Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Giàu dinh dưỡng
Mineral (n)ˈmɪnərəlKhoáng chất
Furthermore = Moreover = In addition=Besidesˌfɜːðəˈmɔː = mɔːˈrəʊvəHơn nữa
Active (a)
>< inactive (a) ~ passive
ˈæktɪv
ɪnˈæktɪv ~ ˈpæsɪv
Năng động
>< thụ động, bị động
Slowly (adv) >< quickly = rapidly = speedily = fastˈsləʊli
chậm >< nhanh
Repetitive (a)
Repeat (v)
Repetition (n)
rɪˈpetətɪv
rɪˈpiːt
ˌrepɪˈtɪʃn̩
lặp đi lặp lại (a)
nhắc lại
sự lặp lại
Electronic device ˌɪlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsThiết bị điện tử
Energy drinkˈenədʒi drɪŋkNước uống tăng lực
Article (n)ˈɑːtɪkl̩Bài báo, mạo từ
Diagram (n)ˈdaɪəɡræmSơ đồ, biểu đồ
Complete (v)
Complete (a)
kəmˈpliːtHoàn thành
Hoàn hảo, trọn vẹn
1721726404482.png

THẦY CÔ TẢI NHÉ!
 
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (9)

  1. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 6,7,8.zip
    Dung lượng tệp: 699 KB
  2. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 5.zip
    Dung lượng tệp: 3.6 MB
  3. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 4.zip
    Dung lượng tệp: 5.7 MB
  4. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 3.zip
    Dung lượng tệp: 5.9 MB
  5. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 2.zip
    Dung lượng tệp: 4.9 MB
  6. YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 1.zip
    Dung lượng tệp: 5.2 MB
  7. yopo.vn---UNIT 10. THE ECOSYSTEM.doc
    Dung lượng tệp: 866.5 KB
  8. yopo.vn---UNIT 9. SOCIAL ISSUES.doc
    Dung lượng tệp: 280 KB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI