BỘ Bài tập bổ trợ tiếng anh 11 global success học kì 1 CÓ FILE NGHE (BẢN BÁN) được soạn dưới dạng file word, mp4 gồm CÁC FILE trang. Các bạn xem và tải bài tập bổ trợ tiếng anh 11 global success học kì 1 về ở dưới.
VOCABULARY
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
UNIT 1: A LONG AND HEALTHY LIFE
VOCABULARY
STT | WORDS/ PHRASES | TRANSCRIPTION | MEANING |
| Fit (a) | fɪt | Thon thả, vừa vặn |
| Fitness | ˈfɪtnəs | Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh |
| Healthy (a) > < unhealthy (a) | ˈhelθi ʌnˈhelθi | Khoẻ mạnh, lành mạnh >< không khoẻ mạnh, k tốt |
| Health Health problem | helθ helθ ˈprɒbləm | Sức khoẻ Vấn đề về sức khoẻ |
| Fast food | fɑːst fuːd | Đồ ăn nhanh |
| Junk food | ˈdʒʌŋk fuːd | Đồ ăn vặt |
| Regular (a) > < irregular (a) | ˈreɡjʊlə > < ɪˈreɡjʊlə | Thường xuyên >< không thường xuyên |
| Balanced diet | ˌbælənst ˈdaɪət | Chế độ ăn uống cân bằng |
| Strength Strenthen (v) = enhance (v) = boost Strong (a) | streŋθ strenthen = ɪnˈhɑːns = buːst … strɒŋ | Sức mạnh Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường Khoẻ |
| Enthusiasm Enthusiast Enthusiastic (a) Enthusiastically (adv) | ɪnˈθjuːzɪæzəm ɪnˈθjuːzɪæst ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk ɪnˌθjuːzɪˈæstɪkl̩i | Sự nhiệt tình Người hâm mộ Nhiệt tình Một cách nhiệt tình |
| Physical (a) Physical education Physics Physicist Physician | ˈfɪzɪkl̩ ˈfɪzɪkl̩ ˌedʒʊˈkeɪʃn̩ ˈfɪzɪks ˈfɪzɪsɪst fɪˈzɪʃn̩ = ˈdɒktə | Thuộc về thể chất Giáo dục thể chất Vật lý Nhà vật lý học Bác sĩ |
| Mental (a) | ˈmentl̩ | Thuộc về tinh thần |
| Frequent (a) Frequently (adv) Frequency | frɪˈkwent ˈfriːkwəntli adv ˈfriːkwənsi | Thường xuyên (a) Thường xuyên (adv) Sự thường xuyên |
| The amount OF + Nkđđ The number OF + N s/ es The quantity OF + Nkđđ/Ns/ es | ði əˈmaʊnt əv ðə ˈnʌmbər əv ðə ˈkwɒntɪti əv | Lượng + danh từ không đếm được Số lượng + + danh từ không đếm được Lượng, số lượng + danh từ |
| Lifestyle | ˈlaɪfstaɪl | Phong cách sống |
| Celebrate (v) Celebration Celebrated (a) = famous (a) = well-known (a) Celebrity | ˈselɪbreɪt ˌselɪˈbreɪʃn̩ ˈselɪbreɪtɪd = ˈfeɪməs = ˈwel nəʊn sɪˈlebrɪti = ˈfeɪməs ˈpiːpl̩ | Tổ chức kỉ niệm Lễ kỉ niệm, ăn mừng Nổi tiếng Người nổi tiếng |
| Treat (v) = cure (v) + sb FOR st Treat sb WITH st Treat st WITH st = process (v) Treatment | triːt = ˈkjʊər triːt triːt = ˈprəʊses ˈtriːtmənt = kjʊə | Điều trị cho ai bị bệnh gì Đối xử với ai = thái độ ntn Xử lý cái gì bằng … (chất hoá học) Sự điều trị |
| Muscle | ˈmʌsl̩ | cơ bắp |
| Examine (v) | ɪɡˈzæmɪn | kiểm tra (v) |
| Flesh | fleʃ | thịt |
| Movement | ˈmuːvmənt | Sự di chuyển, phong trào |
| Injury Injure (v) Injured (ad) | ˈɪndʒəri ˈɪndʒə ˈɪndʒəd adj | Vết thương, tình trạng bị thương làm ai bị thương (v) bị thương (adj) |
| Life expectancy = life span = longevity | life ɪkˈspektənsi = laif spæn = lɒnˈdʒevəti | Tuổi thọ |
| Generally = in general = on the whole = by and large >< particularly = in particular | ˈdʒenr̩əli = ɪn ˈdʒenr̩əl = ˈɒn ðə ˈhəʊl = ˈbaɪ ənd lɑːdʒ pəˈtɪkjʊləli = ɪn pəˈtɪkjʊlə | Nói chung Nói riêng, cụ thể |
| Possible (a) = probable (a) = likely (a) | ˈpɒsəbl̩ = ˈprɒbəbl̩ = ˈlaɪkli | Có thể |
| Lifestyle | ˈlaɪfstaɪl | Phong cách sống |
| Food label | fuːd ˈleɪbl̩ | Nhãn dán thực phẩm |
| Ingredient | ɪnˈɡridiənt | Nguyên liệu (nấu ăn) Thành phần (thuốc, bánh kẹo …) |
| Nutrient Nutrition Nutrious (a) | ˈnjuːtrɪənt njuːˈtrɪʃn̩ nutrious | Chất dinh dưỡng Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng Giàu dinh dưỡng |
| Mineral | ˈmɪnərəl | Khoáng chất |
| Furthermore = Moreover = In addition=Besides | ˌfɜːðəˈmɔː = mɔːˈrəʊvə | Hơn nữa |
| Active (a) >< inactive (a) ~ passive | ˈæktɪv ɪnˈæktɪv ~ ˈpæsɪv | Năng động >< thụ động, bị động |
| Slowly (adv) >< quickly = rapidly = speedily = fast | ˈsləʊli | chậm >< nhanh |
| Repetitive (a) Repeat (v) Repetition | rɪˈpetətɪv rɪˈpiːt ˌrepɪˈtɪʃn̩ | lặp đi lặp lại (a) nhắc lại sự lặp lại |
| Electronic device | ˌɪlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs | Thiết bị điện tử |
| Energy drink | ˈenədʒi drɪŋk | Nước uống tăng lực |
| Article | ˈɑːtɪkl̩ | Bài báo, mạo từ |
| Diagram | ˈdaɪəɡræm | Sơ đồ, biểu đồ |
| Complete (v) Complete (a) | kəmˈpliːt | Hoàn thành Hoàn hảo, trọn vẹn |
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (9)
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 6,7,8.zipDung lượng tệp: 699 KB
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 5.zipDung lượng tệp: 3.6 MB
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 4.zipDung lượng tệp: 5.7 MB
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 3.zipDung lượng tệp: 5.9 MB
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 2.zipDung lượng tệp: 4.9 MB
- YOPO.VN--[BÁN] - BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS unit 1.zipDung lượng tệp: 5.2 MB
- yopo.vn---UNIT 10. THE ECOSYSTEM.docDung lượng tệp: 866.5 KB
- yopo.vn---UNIT 9. SOCIAL ISSUES.docDung lượng tệp: 280 KB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG