Yopovn

Team YOPO
Thành viên BQT
28/1/21
90,332
812
113
BỘ Bài tập tiếng anh 10 global success theo từng unit CÓ FILE NGHE + KEY NĂM 2025 được soạn dưới dạng file word, audio gồm các file, thư mục file trang. Các bạn xem và tải bài tập tiếng anh 10 global success theo từng unit về ở dưới.
UNIT 1. FAMILY LIFE - KEY



A. LÝ THUYẾT

I. VOCABULARY

1. VOCABULARY



No.
Word
Part of speech
Pronunciation
Meaning
appreciate
(v)​
/əˈpriːʃieɪt/đánh giá
benefit
(n)
/ˈbenɪfɪt/lợi ích
bond
(n)
/bɒnd/sự liên kết, sự gắn kết
breadwinner
(n)
/ˈbredˌwɪnə/trụ cột
celebrate
(v)​
/ˈselɪbreɪt/kỉ niệm
character
(n)
/ˈkærɪktə/tính cách
connection
(n)
/kəˈnekʃᵊn/sự kết nối
damage
(v)​
/ˈdæmɪʤ/làm hỏng, phá hỏng
divide
(v)​
/dɪˈvaɪd/chia
duty
(n)
/ˈdjuːti/nhiệm vụ
earn
(v)​
/ɜːn/kiếm (tiền)
encourage
(v)​
/ɪnˈkʌrɪʤ/khuyến khích
equally
(adv)​
/ˈiːkwəli/một cách công bằng
experience
(n)
/ɪksˈpɪərɪəns/trải nghiệm
greatly
(adv)​
/ˈɡreɪtli/rất lớn
groceries
(n)
/ˈɡrəʊsəriz/mặt hàng tạp hóa
homemaker
(n)
/ˈhəʊmˌmeɪkə/người nội trợ
honest
(adj)​
/ˈɒnɪst/trung thực
latest
(adj)​
/ˈleɪtɪst/mới nhất
necessary
(adj)​
/ˈnesɪsəri/cần thiết
object
(n)
/ˈɒbʤɪkt/đồ vật
pass
(v)​
/pɑːs/truyền lại
playtime
(n)
/ˈpleɪtaɪm/giờ ra chơi
prepare
(v)​
/prɪˈpeə/chuẩn bị
proud
(adj)​
/praʊd/tự hào
rest
(n)
/rest/sự còn lại
routine
(n)
/ruːˈtiːn/công việc thường làm hàng ngày
rubbish
(n)
/ˈrʌbɪʃ/rác
spotlessly
(adv)​
/ˈspɒtləsli/không tì vết
strengthen
(v)​
/ˈstreŋθən/tăng cường, củng cố
success
(n)
/səkˈses/sự thành công
support
(n/v)​
/səˈpɔːt/sự ủng hộ/ ủng hộ
task
(n)
/tɑːsk/nhiệm vụ
traditional
(adj)​
/trəˈdɪʃᵊnᵊl/thuộc truyền thống
useful
(adj)​
/ˈjuːsfʊl/hữu ích
value
(n,v)​
/ˈvæljuː/giá trị/ đánh giá cao
washing-up
(n)
/ˈwɒʃɪŋˈʌp/việc rửa bát


2. COLLOCATIONS/ PHRASES



No.
Word
Part of speech
Pronunciation
Meaning
a wealth of
(n)
/welθ/số lượng lớn, nhiều
daily experience
(np)​
/ˈdeɪli/ /ɪksˈpɪərɪəns/trải nghiệm hàng ngày
family life
(np)​
/ˈfæmɪli/ /laɪf/cuộc sống gia đình
family routine
(np)​
/ˈfæmɪli/ /ruːˈtiːn/thói quen gia đình
family value
(np)​
/ˈfæmɪli/ /ˈvæljuː/giá trị gia đình
heavy lifting
(adj, n)​
/ˈhevi/ /ˈlɪftɪŋ/việc mang vác nặng
household chore
(np)​
/ˈhaʊshəʊld/ /ʧɔː/việc nhà
household task
(np)​
/ˈhaʊshəʊld/ /tɑːsk/việc nhà
life experience
(np)​
/laɪf/ /ɪksˈpɪərɪəns/trải nghiệm cuộc sống
life skill
(np)​
/laɪf/ /skɪl/kỹ năng sống
personal choice
(adj, n)​
/ˈpɜːsᵊnᵊl/ /ʧɔɪs/lựa chọn cá nhân
school sports field
(np)​
/skuːl/ /spɔːts/ /fiːld/sân chơi thể thao của trường học
table manner
(np)​
/ˈteɪbᵊl/ /ˈmænə/cách cư xử trên bàn ăn
carry on
(vp)​
/ˈkæri/ /ɒn/tiếp tục thực hiện
cheer up
(vp)​
/ʧɪər/ /ʌp/cổ vũ
grow up
(vp)​
/ɡrəʊ/ /ʌp/lớn lên
look after/ take care of
(vp)​
/lʊk/ afer//teɪk/ /keər/ /ɒv/chăm sóc
pick up
(vp)​
/pɪk/ /ʌp/nhặt lên
tidy up
(vp)​
/ˈtaɪdi/ /ʌp/dọn dẹp
clean the house
(vp)​
/kliːn/ /ðə/ /haʊs/dọn dẹp nhà cửa
do the chores
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ʧɔːz/làm các công việc nhà
do the cooking
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ˈkʊkɪŋ/nấu ăn
do the heavy lifting
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ˈhevi/ /ˈlɪftɪŋ/làm công việc mang vác nặng
do the housework
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ˈhaʊswɜːk/làm việc nhà
do the laundry
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ˈlɔːndri/giặt ủi quần áo
do the washing-up
(vp)​
/duː/ /ðə/ /ˈwɒʃɪŋˈʌp/rửa bát
earn money
(v, n)​
/ɜːn/ /ˈmʌni/kiếm tiền
prepare dinner
(v, n)​
/prɪˈpeə/ /ˈdɪnə/chuẩn bị bữa tối
put out the rubbish
(vp)​
/pʊt/ /aʊt/ /ðə/ /ˈrʌbɪʃ/đổ rác
raise children
(v, n)​
/reɪz/ /ˈʧɪldrən/nuôi con
shop for groceries
(vp)​
/ʃɒp/ /fɔː/ /ˈɡrəʊsəriz/mua sắm đồ tạp hoá
wash clothes
(v, n)​
/wɒʃ/ /kləʊðz/giặt quần áo
be away on business
(vp)​
/biː/ /əˈweɪ/ /ɒn/ /ˈbɪznɪs/đi công tác
achieve success
(v, n)​
/əˈʧiːv/ /səkˈses/đạt được thành công
build family bonds
(v, n)​
/bɪld/ /ˈfæmɪli/ /bɒndz/củng cố mối quan hệ gia đình
build one’s character
(vp)​
/bɪld/ /wʌnz/ /ˈkærɪktə/xây dựng tính cách
celebrate birthdays
(v, n)​
/ˈselɪbreɪt/ /ˈbɜːθdeɪz/kỷ niệm ngày sinh nhật
exchange opinions
(v, n)​
/ɪksˈʧeɪnʤ/ /əˈpɪnjənz/trao đổi ý kiến
have a picnic
(vp)​
/hæv/ /ə/ /ˈpɪk.nɪk/đi dã ngoại
have dinner
(v, n)​
/hæv/ /ˈdɪnə/ăn tối
share housework
(v, n)​
/ʃeə/ /ˈhaʊswɜːk/chia sẻ công việc nhà
share ideas
(v, n)​
/ʃeər/ /aɪˈdɪəz/chia sẻ những ý tưởng
share plans
(v, n)​
/ʃeə/ /plænz/chia sẻ kế hoạch
start one’s own family
(vp)​
/stɑːt/ /wʌnz/ /əʊn/ /ˈfæmɪli/lập gia đình của mình
strengthen family bonds
(vp)​
/ˈstreŋθən/ /ˈfæmɪli/ /bɒndz/củng cố mối quan hệ gia đình
take responsibility
(v, n)​
/teɪk/ /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/chịu trách nhiệm
visit grandparents
(v, n)​
/ˈvɪzɪt/ /ˈɡrænˌpeərənts/thăm ông bà
watch a game show
(vp)​
/wɒʧ/ /ə/ /ɡeɪm/ /ʃəʊ/xem một chương trình trò chơi
show respect
(v, n)​
/ʃəʊ/ /rɪsˈpekt/thể hiện sự tôn trọng
tell the truth
(vp)​
/tel/ /ðə/ /truːθ/nói sự thật
be sure about
(v, n)​
/biː/ /ʃʊər/ /əˈbaʊt/chắc chắn rằng
have no doubt about
(v, n)​
/hæv/ /nəʊ/ /daʊt/ /əˈbaʊt/không có nghi ngờ về
a number of
(phrase)​
/ə/ /ˈnʌmbər/ /ɒv/một số
different from
(phrase)​
/ˈdɪfrənt/ /frɒm/khác với
make a list of
(phrase)​
/meɪk/ /ə/ /lɪst/ /ɒv/lập danh sách


3. WORD FORMATION


học kì 1
1752160471127.png

file nghe
1752160482740.png

học kì 2
1752160496994.png

file nghe
1752160506812.png


Thầy cô tải nhé!
 

CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (8)

  1. yopo.vn--BÀI TẬP TIẾNG ANH 10 CÓ FILE NGHE.zip
    Dung lượng tệp: 14.3 MB
  2. yopo.vn--BÀI TẬP TIẾNG ANH 10 CÓ FILE NGHE KEY hk2 + bài tâp.zip
    Dung lượng tệp: 3.6 MB
  3. yopo.vn--BÀI TẬP TIẾNG ANH 10 CÓ FILE NGHE KÌ I.zip
    Dung lượng tệp: 15.1 MB
  4. yopo.vn--BÀI TẬP TIẾNG ANH 10 CÓ hk1 bài tập + key.zip
    Dung lượng tệp: 7.7 MB

MỜI CÁC BẠN THAM KHẢO VIP

LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ VIP THÀNH VIÊN

Để lên VIP vui lòng tham khảo ĐĂNG KÝ GÓI VIP.

Tư vấn Hỗ trợ đăng ký VIP qua Zalo:

Zalo 0979 702 422

BÀI VIẾT MỚI