Đề cương ôn tập tiếng anh 3 học kì 1 global success có key năm 2025-2026 được soạn dưới dạng file word gồm 3 file trang. Các bạn xem và tải đề cương ôn tập tiếng anh 3 học kì 1 global success về ở dưới.
I. Nội dung kiến thức:
Ôn tập từ vựng, mẫu câu, các điểm ngữ pháp và các bài nghe từ bài 01 đến bài 10.
II. Định dạng bài kiểm tra:
- Bao gồm 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết.
- Kĩ năng nói được tổ chức 1 buổi riêng trước (sau) khi làm bài kiểm tra trên giấy.
III. Một số dạng câu hỏi:
1. LISTENING (Kĩ năng nghe)
-Listen and number (nghe và viết số)
-Listen and tick (nghe và đánh dấu tick)
-Listen and match (nghe và nối)
-Listen and complete (nghe và viết từ còn thiếu)
2. READING (Kĩ năng đọc)
- Look, read and complete (nhìn, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
- Read and match (đọc và nối)
- Choose the correct answer (chọn đáp án đúng)
3.WRITING (Kĩ năng viết)
-Look at the picture and complete the sentences (nhìn tranh và hoàn thành câu)
- Put the words in order (sắp xếp từ thành câu đúng)
4. SPEAKING (Kĩ năng nói)
-Greeting (chào hỏi)
- Point and say (chỉ vào tranh và nói)
- Look at the picture and talk (nhìn tranh và nói về bức tranh)
IV. Từ vựng từ bài 01 đến bài 10:
V. Cấu trúc câu từ bài 01 đến bài 10:
full file
Thầy cô tải nhé!
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP MÔN TIẾNG ANH 3
HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2025-2026
HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2025-2026
I. Nội dung kiến thức:
Ôn tập từ vựng, mẫu câu, các điểm ngữ pháp và các bài nghe từ bài 01 đến bài 10.
II. Định dạng bài kiểm tra:
- Bao gồm 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết.
- Kĩ năng nói được tổ chức 1 buổi riêng trước (sau) khi làm bài kiểm tra trên giấy.
III. Một số dạng câu hỏi:
1. LISTENING (Kĩ năng nghe)
-Listen and number (nghe và viết số)
-Listen and tick (nghe và đánh dấu tick)
-Listen and match (nghe và nối)
-Listen and complete (nghe và viết từ còn thiếu)
2. READING (Kĩ năng đọc)
- Look, read and complete (nhìn, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
- Read and match (đọc và nối)
- Choose the correct answer (chọn đáp án đúng)
3.WRITING (Kĩ năng viết)
-Look at the picture and complete the sentences (nhìn tranh và hoàn thành câu)
- Put the words in order (sắp xếp từ thành câu đúng)
4. SPEAKING (Kĩ năng nói)
-Greeting (chào hỏi)
- Point and say (chỉ vào tranh và nói)
- Look at the picture and talk (nhìn tranh và nói về bức tranh)
IV. Từ vựng từ bài 01 đến bài 10:
Vocabulary | Meaning | Vocabulary | Meaning | |
Unit 1: Hello | ||||
| Hello/ hi | Xin chào | I | Tôi | |
| Goodbye/ bye | Tạm biệt | Thank you/ thanks | Cảm ơn | |
| You | Bạn | How | Như thế nào | |
| Fine | Khỏe | I’m / I am | Tôi là | |
Unit 2: Our names | ||||
| Name | Tên | My | Của tôi | |
| Old | Tuổi | Your | Của bạn, của các bạn | |
| What | Gì, cái gì | How old | Bao nhiêu tuổi | |
| One | Số 1 | Six | Số 6 | |
| Two | Số 2 | Seven | Số 7 | |
| Three | Số 3 | Eight | Số 8 | |
| Four | Số 4 | Nine | Số 9 | |
| Five | Số 5 | Ten | Số 10 | |
Unit 3: Our friends | ||||
| Friend | Bạn, bạn bè | Teacher | Giáo viên | |
| It | Nó | That | Kia, đó | |
| Mr | Ông, thầy | This | Đây, này | |
| Ms | Bà, cô | Yes | Vâng, có | |
| No | Không | |||
Unit 4: Our bodies | ||||
| Hand | Bàn tay | Face | Mặt | |
| Body | Cơ thể | Hair | Tóc | |
| Eye | Mắt | Mouth | Miệng | |
| Nose | Mũi | Ear | Tai | |
| Touch | Chạm vào | Open | Mở ra (miệng) | |
Unit 5: My hobbies | ||||
| Hobby | Sở thích | Drawing | Vẽ | |
| Swimming | Bơi | Painting | Tô màu | |
| Dancing | Nhảy múa | Cooking | Nấu ăn | |
| Singing | Hát | Running | Chạy | |
| Like | Thích | Walking | Đi bộ | |
Unit 6: Our school | ||||
| School | Trường học | Computer room | Phòng tin học | |
| Library | Thư viện | Music room | Phòng âm nhạc | |
| Playground | Sân chơi | Art room | Phòng mĩ thuật | |
| Classroom | Lớp học | Gym | Phòng tập thể dục | |
| Our | Của chúng ta | Go | đi | |
Unit 7: Classroom instructions | ||||
| Open the book | Mở sách ra | Please | Xin mời | |
| Close the book | Đóng sách lại | Good morning | Chào buổi sáng | |
| Stand up | Đứng lên | May | Cho phép | |
| Sit down | Ngồi xuống | Speak | Nói | |
| Come in | Đi vào | Can | Có thể | |
| Go out | Đi ra | Can’t / can not | Không thể | |
| Vietnamesse | Tiếng Việt | English | Tiếng Anh | |
Unit 8: My school things | ||||
| Book | Quyển sách | Pencil case | Hộp bút chì | |
| Eraser | Cục tẩy | Ruler | Cây thước | |
| Notebook | Quyển vở | School bag | Cái cặp | |
| Pen | Bút mực | School things | Đồ dùng học tập | |
| Pencil | Bút chì | Pencil sharpener | Cục gọt | |
Unit 9: Colours | ||||
| Black | Màu đen | Green | Màu xanh lá cây | |
| Red | Màu đỏ | Purple | Màu tím | |
| Yellow | Màu vàng | White | Màu trắng | |
| Orange | Màu cam | Grey | Màu xám | |
| Brown | Màu nâu | colour | Màu sắc | |
| Blue | Màu xanh dương | they | Chúng nó, họ | |
Unit 10: Break time activites | ||||
| Break time | Giờ giải lao | Football | Bóng đá | |
| Chat | Trò chuyện | Table tennis | Bóng bàn | |
| Badminton | Cầu lông | Volleyball | Bóng chuyền | |
| Basketball | Bóng rổ | Word puzzle | Trò chơi ô chữ | |
| Chess | Cờ | Play | chơi | |
V. Cấu trúc câu từ bài 01 đến bài 10:
| Hello/ Hi. I’m Huong | |
| How are you? | I’m fine, thank you. |
| What’s your name? | My name’s Huong |
| How old are you? | I’m nine years old. |
| This is Ms Huong | That’s Mr Long. |
| Is this/ that Lucy? | Yes, it is/ No, it isn’t. |
| What’s this? | It’s a nose. |
| Touch your hair! | Open your mouth! |
| What’s your hobby? | It’s singing. |
| What’s your hobby? | I like cooking. |
| Is this our school? | Yes, it is. / No, it isn’t. |
| Let’s go to the library! | OK, let’s go. |
| Open your book, please! | Stand up, please! |
| May I go out? | Yes, you can. / No, you can’t. |
| I have a book. | I have an eraser. |
| Do you have a ruler? | Yes, I do. / No, I don’t. |
| What colour is it? | It is red./ It’s red. |
| What colour are they? | They are blue. / They’re blue. |
| I play chess at break time. | |
| What do you do at break time? | I play football. |
full file
Thầy cô tải nhé!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (3)
- yopo.vn---ĐỀ CƯƠNG 3 HK1 GLOBAL.zipDung lượng tệp: 5.2 MB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG