TỪ VỰNG TOÁN TIẾNG ANH TIỂU HỌC (LỚP 1,2,3,4,5) FULL NĂM 2022 - 2023
TỪ VỰNG TOÁN TIẾNG ANH TIỂU HỌC
STT | Tiếng Anh | Nghĩa |
| … minus…equals… | … trừ… bằng… | |
| …plus…equals… | … cộng…bằng… | |
| 100-number chart | Bảng các số từ 1 đến 100 | |
| A | ||
| Above the hyphen | Bên trên gạch ngang | |
| According | Dựa theo | |
| Account for | Chiếm | |
| Acute angle | Góc nhọn | |
| Add | Thêm vào | |
| Add digits from right to left | Cộng theo thứ tự từ phải sang trái | |
| Adden | Số hạng | |
| Adding whole tens | Cộng các số tròn chục | |
| Addition | Phép cộng | |
| Among | Trong số | |
| “and” | Phẩy | |
| Angles | Góc | |
| Application | Ứng dụng | |
| Appropriate/Suitable number | Số thích hợp | |
| Area | Diện tích | |
| Area of base | Diện tích của mặt đáy | |
| Area of one face | Diện tích của một mặt | |
| Area units | Đơn vị đo diện tích | |
| Arithmetic mean | Số trung bình cộng | |
| Arm span measurement | Đo độ dài bằng sải tay | |
| Arrange | Sắp xếp | |
| As shown in the figure | Như hình vẽ |
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG