TÀI LIỆU Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 7 global success được soạn dưới dạng file word gồm 27 trang. Các bạn xem và tải về ở dưới.
L1 – E7 – THE TOPIC: MY HOBBY
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
L1 – E7 – THE TOPIC: MY HOBBY
| N0 | WORDS/PHRASE | MEANINGS | ||
| carve (v) / kɑːv / | chạm, khắc | ||
| carved / carving (a) / kɑːvd / | được chạm, khắc | |||
| decorate sth (v) | trang trí | ||
| decoration | sự trang trí | |||
| complete (v) | hoàn thành xong (cái gì đó) | ||
| Complete/ly (a/adv) | Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn | |||
| completion | sự hoàn thành xong | |||
| nature | tự nhiên | ||
| Natural (a) | ||||
| Arrange (v)/ (arrange flowers) | Sắp xếp, sắp đ
| ||
| Arrangement | Sự sắp xếp | |||
| intend (v) | có ý định sẽ (làm gì đó) | ||
| intent /in'tent/(a)/ to be intent on+V-ing | ý định/ đeo đuổi, miệt mài, chăm chú vào | |||
| intention /in'tenʃn/ | ý định, mục đích | |||
| Result /ri'zʌlt/ | kết quả | ||
| Result (v) + from/ (in) | do bởi, do… mà ra/ dẫn đến, kết quả là | |||
| special (occasions)(a) | (các dịp) đặc biệt | ||
| speciality /,spəʃi'æliti/ | đặc trưng, nét đặc biệt, đặc sản | |||
| specialise /'speʃəlaiz | chuyên hoá, chuyên môn hoá về | |||
| monopoly | sự độc quyền/ chơi cờ tỉ phú | ||
| foreign languages | ngoại ngữ | ||
| display sth | trưng bày cái gì đó | ||
| Vase/ bowl/ clay/ wood | bình hoa/ tô chén/ đất sét/ gỗ | ||
| gifts = presents | quà | ||
| amazing = wonderful | tuyệt vời | ||
| fragile (a) / 'frædʒaɪl / | dễ vỡ | ||
| strange (a) / streɪndʒ / | lạ | ||
| unique (a) / jʊˈni:k / unusual (a) / ʌn'ju:ʒuəl / | độc đáo/ không như bình thường | ||
| briefly | ngắn gọn | ||
| collage | bức tranh tạo thành từ nhiều tranh | ||
| share (v)/ ~the same hobby | chia sẻ/ Có chung (sở thích) | ||
| mountain climbing | leo núi | ||
| skating | trượt pa tanh | ||
| surfing | lướt sóng | ||
| gardening | làm vườn | ||
| horse-riding | cưỡi ngựa | ||
| ice-skating | trượt băng | ||
| making model/ 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl | làm mô hình | ||
| making pottery/ 'meɪkɪŋ 'pɒtəri | nặn/ làm đồ gốm | ||
| arranging flowers/ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/ | cắm hoa | ||
| bird-watching | quan sát chim chóc | ||
| board game | trò chơi trên bàn cờ | ||
| Melody/ sweet melodies/ 'melədi / | giai điệu/ Những giai điệu ngọt ngào | ||
| keep fit | giữ dáng | ||
| (come/go) upstairs # downstairs | (Lên) lầu # xuống lầu | ||
| make models | Làm mô hình | ||
| egg-shells | Vỏ (trứng vịt, gà, …) | ||
| a piece of cake (idiom) a piece of (…,information) | dễ ợt/ Chuyện nhỏ, Chuyện quá dễ dàng Một mẫu (bánh, thông tin,….) |
| Collect (v) | /kəˈlekt/ | Sưu tầm (v) | Paint (v) | /peint/ | Sơn, vẽ (v) |
| Collection | /kəˈlekʃn/ | Sự / bộ sưu tập | Painting | Sự vẽ, bức họa | |
| Collector | /kəˈlektə(r)/ | Người sưu tầm | Go swimming | Bơi | |
| Arrange (v) | əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp (v) | Go running | Chạy | |
| Arrangement | /ə´reindʒmənt | Sự sắp xếp (v) | Go sailing | /ˈreɪsɪŋ/ | Đi thuyền buồm |
| Climb (v) | /klaɪm/ | Trèo, leo (v) | Go motor racing | /ˈməʊtə(r) | Đua mô tô |
| Climber | Người leo trèo | Go skiing | /ˈskiːɪŋ/ | Trượt băng | |
| Climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | Sự leo trèo | Go ice-skating | aɪs ˈskeɪtɪŋ | |
| Melody | /ˈmelədi/ | Giai điệu | Go fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Play football/soccer | /ˈfʊtbɔːl/ | Chơi bóng đá | Go camping | /ˈkæmpɪŋ/ | Cắm trại |
| Basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ | Go surfing | /ˈsɜːfɪŋ/ | Lướt sóng |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông | climbing mountain | ˈmaʊntən/ | Leo núi |
| baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | Bóng chày | horse-riding | hɔrs´raidiη | Cưỡi ngựa |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | Bóng chuyền | Bird-watching | /bɜːd/ | Quan sát chim |
| table tennis | /ˈteɪbl/ /ˈtenɪs/ | Bóng bàn | Monopoly | məˈnɒpəli | Cờ tỷ phú |
| board games | /bɔːd /ˈgeɪmz/ | Trò chơi bàn cờ | Doll | /dɒl/ | Búp bê |
| the guitar | /ɡɪˈtɑː(r)/ | Chơi ghi ta | Eggshell | /ˈeɡʃel/ | Vỏ trứng |
| the piano | /piˈænəʊ/ | Chơi piano | Model | /ˈmɒdl/ | Mô hình |
| Do judo | /ˈdʒuːdəʊ/ | Tập Judo | Occasion | /əˈkeɪʒn/ | Dịp |
| Do karate | /kəˈrɑːti/ | karate | A piece of cake | Dễ ợt | |
| Do gymnastics | /dʒɪmˈnæstɪks | Tập thể dục | Usual (a) | /'ju:ʒl/ | Thông thường |
| Do gardening | /´ga:dniη/ | Làm vườn | unusual (a) | /ʌn´ju:ʒuəl/ | Khác thường |
| Do athletics | /æθ'letiks/ | Điền kinh | Strange (a) | /streɪndʒ/ | Lạ |
| Hobby | /'hɒbi/ | Sở thích | Fragile (a) | /ˈfrædʒaɪl/ | Dễ vỡ |
| Takeup(a hobby) | Bắt đầu sở thích | ||||
| Art gallery | Phòng trưng bày nghệ thuật |
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (2)
- yopo.vn--TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TA7 global.docxDung lượng tệp: 384 KB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG