TÀI LIỆU Từ vựng tiếng anh 7 global success theo từng unit MỚI NHẤT LINK DRIVER được soạn dưới dạng file word gồm 18 trang. Các bạn xem và tải về ở dưới.
A CLOSER LOOK 2
COMMUNICATION
SKILLS 1
SKILLS 2
LOOKING BACK
PROJECT
GETTING STARTED
A CLOSER LOOK 1
A CLOSER LOOK 2
COMMUNICATION
SKILLS 1
SKILLS 2
LOOKING BACK
PROJECT
A CLOSER LOOK 1
A CLOSER LOOK 2
COMMUNICATION
SKILLS 1
SKILLS 2
LOOKING BACK

THẦY CÔ, CÁC EM TẢI NHÉ!
Unit 1: HOBBIES
| liking | ˈlʌɪkɪŋ | n | cái/điều thích | |
| disliking | dɪsˈlʌɪkɪŋ | n | cái/điều không thích | |
| hobby | ˈhɒbi | n | sở thích riêng | |
| benefit | ˈbɛnɪfɪt | n | lợi ích, phúc lợi | |
| upstairs | ʌpˈstɛːz | adv | ở tầng trên | |
| ill | ɪl | adj | bệnh | |
| dollhouse | ˈdɒlhaʊs | n | nhà búp bê | |
| cardboard | ˈkɑːdbɔːd | n | bìa cứng, các tông | |
| glue | ɡluː | n | keo, hồ | |
| horse | hɔːs | n | ngựa | |
| rather | ˈrɑːðə | adv | khá | |
| unusual | ʌnˈjuːʒʊəl | adj | không bình thường | |
| actually | ˈaktʃʊəli | adv | thực sự | |
| common | ˈkɒmən | adj | phổ biến | |
| rider | ˈrʌɪdə | n | người cưỡi (ngựa), đi (xe đạp, xe máy) | |
| teddy bear | ˈtɛdi bɛː | n | gấu bông | |
| teddy | ˈtɛdi | n | gấu bông | |
| suitable | ˈsuːtəb(ə)l | adj | thích hợp | |
| 2. A CLOSER LOOK 1 | ||||
| doll | dɒl | n | búp bê | |
| jog | dʒɒg | v | đi bộ thể dục | |
| yoga | ˈjəʊɡə | n | sự ngồi thiền | |
| hate | heɪt | v | ghét | |
| TV | tiːˈviː | n | ti vi |
| rise | raɪz | v | mọc lên |
| regularly | ˈrɛgjʊləli | adv | thường xuyên |
| timetable | ˈtʌɪmteɪb(ə)l | n | thời khoá biểu |
| leaves | liːvz | n | lá cây (số nhiều) |
| flow | fləʊ | v | chảy |
| regular | ˈrɛgjʊlə | adj | thường xuyên, hợp qui tắc |
| set | sɛt | v | mọc |
| west | wɛst | n | phương tây |
| flight | flʌɪt | n | chuyến bay |
| board | bɔːd | n | bảng |
| especially | ɪˈspɛʃ(ə)li, ɛ- | adv | đặc biệt là |
| interested | ˈɪnt(ə)rɪstɪd | v | quan tâm |
| exercise | ˈɛksəsʌɪz | v | tập thể dục, thể thao |
| divide | dɪˈvʌɪd | v | chia ra |
| insect | ˈɪnsɛkt | n | côn trùng, sâu bọ |
| bug | bʌg | n | bọ |
| patient | ˈpeɪʃ(ə)nt | adj | kiên nhẫn |
| responsibility | rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti | n | trách nhiệm |
| maturity | məˈtʃʊərəti | n | tính trưởng thành |
| join | dʒɔɪn | v | tham gia |
| develop | dɪˈvɛləp | v | phát triển |
| duty | ˈdjuːti | n | nhiệm vụ, phận sự, công việc |
| able | ˈeɪb(ə)l | adj | có thể, có năng lực |
| responsible | rɪˈspɒnsɪb(ə)l | adj | chịu trách nhiệm, có trách nhiệm |
| author | ˈɔːθə | n | tác giả |
| stamp | stamp | n | tem |
| mind | mʌɪnd | n | đầu óc |
| mind map | mʌɪnd map | n | bản đồ tư duy |
| shown | ʃəʊn | v3 | chỉ, cho thấy, cho xem, tỏ ra |
| lot | lɒt | n | lô, nhiều |
| brainstorm | ˈbreɪnstɔːm | v | động não, nghĩ ra ý kiến hay bất chợt |
| easy-to-do | ˈiːzi tʊ duː | dễ làm | |
| among | əˈmʌŋ | prep | giữa |
| tense | tɛns | n | thì |
GETTING STARTED
Unit 2: HEALTHY LIVING
| health | hɛlθ | n | sức khoẻ, sự lành mạnh |
| acne | ˈakni | n | mụn |
| deal | diːl | v | giải quyết, đối phó |
| avoid | əˈvɔɪd | v | tránh |
| virus | ˈvʌɪrəs | n | vi rút, siêu vi khuẩn, siêu vi trùng |
| noon | nuːn | n | giữa trưa |
| sunburn | ˈsʌnbəːn | n, v | sự cháy nắng, cháy nắng |
| dim | dɪm | adj | lờ mờ |
| balm | bɑːm | n | dầu dưỡng |
| chap | tʃap | v | lam nưt |
| coloured | ˈkʌləd | adj | sặc sỡ |
| spot | spɒt | n | điểm, chấm |
| skin | skɪn | n | da |
| condition | kənˈdɪʃ(ə)n | n | tình trạng |
| soft | sɒft | adj | mềm |
| soft drink | sɒft drɪŋk | n | nước có gas |
| fit | fɪt | adj | cân đối |
| carrot | ˈkarət | n | cà rốt |
| tomato | təˈmɑːtəʊ | n | cà chua |
| affect | əˈfɛkt | v | ảnh hưởng đến |
| unhealthy | ʌnˈhɛlθi | adj | không khỏe mạnh, ốm yếu |
| tofu | ˈtəʊfuː | n | tàu hũ |
| brush | brʌʃ | v | đánh/chải |
| teeth | tiːθ | n | răng (số nhiều) |
| twice | twʌɪs | adv | hai lần |
| vitamin | ˈvɪtəmɪn, ˈvʌɪt- | n | vitamin, sinh tố |
| Japanese | dʒapəˈniːz | adj, n | (thuộc) Nhật, người Nhật, tiếng Nhật |
| lemonade | lɛməˈneɪd | n | nước chanh |
| vegetarian | vɛdʒɪˈtɛːrɪən | n, adj | người ăn chay, ăn chay |
| cause | kɔːz | v | gây ra |
| center | ˈsɛntə | n | trung tâm |
| surrounding | səˈraʊndɪŋ | n | vùng phụ cận, vùng xung quanh |
| rearrange | riːəˈreɪn(d)ʒ | v | sắp xếp lại |
| prompt | prɒm(p)t | n | sự gợi ý |
| sweeten | ˈswiːt(ə)n | v | làm cho ngọt |
| download | daʊnˈləʊd | v | tải xuống |
| eyedrop | ˈaɪdrɒp | n | thuốc nhỏ mắt |
| oil | ɔɪl | n | dầu |
| soybean | ˈsɔɪˌbin | n | đậu nành |
| protein | ˈprəʊtiːn | n | chất đạm |
| fat | fat | adj, n | mập, chất béo |
| long | lɒŋ | adj | lâu |
| teenager | ˈtiːneɪdʒə | n | thiếu niên (13-19 tuổi) |
| serious | ˈsɪərɪəs | adj | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| disease | dɪˈziːz | n | bệnh |
| mainly | ˈmeɪnli | adv | chủ yếu, phần lớn |
| soap | səʊp | n | xà bông (cục) |
| sleepy | ˈsliːpi | adj | buồn ngủ |
| flu | fluː | n | bệnh cúm |
track | trak | n | bài nhạc |
mask | mɑːsk | n | mặt nạ |
crowd | kraʊd | n | đám đông |
| harmful | ˈhɑːmf(ə)l, -fʊl | adj | gây tai hại, có hại |
| indoors | ɪnˈdɔːz | adv | ở trong nhà |
| physical | ˈfɪzɪk(ə)l | adj | (thuộc) thân thể, thể chất |
| Asian | ˈeɪʃ(ə)n, -ʒ(ə)n | adj | (thuộc) châu Á, người châu Á |
| European | jʊərəˈpiːən | adj | (thuộc) Châu Âu, người châu Âu |
| dark | dɑːk | adj | tối, đen |
| untidy | ʌnˈtʌɪdi | adj | lôi thôi, lếch thếch, lộn xộn |
campaign | kamˈpeɪn | n | chiến dịch, cuộc vận động |
illustrate | ˈɪləstreɪt | v | minh họa, làm rõ ý |
recognise | ˈrɛkəɡnʌɪz | v | công nhận |
Unit 3: COMMUNITY SERVICE
GETTING STARTED| community | kəˈmjuːnɪti | n | cộng đồng |
| service | ˈsəːvɪs | n | dịch vụ, sự phục vụ |
| compliment | ˈkɒmplɪm(ə)nt | n | lời khen ngợi |
| donate | də(ʊ)ˈneɪt | v | tặng, quyên, cúng |
| nursing | ˈnəːsɪŋ | n | sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng |
| homeless | ˈhəʊmlɪs | adj | không cửa không nhà, vô gia cư |
| primary | ˈprʌɪm(ə)ri | adj | sơ đẳng, cơ bản |
| ping pong | ˈpɪŋpɒŋ | n | bóng bàn |
| switch | swɪtʃ | v | chuyển, đổi |
| tutor | ˈtjuːtə | n, v | gia sư, trợ lý học tập; dạy kèm |
| rural | ˈrʊər(ə)l | adj | (thuộc) nông thôn |
| elderly | ˈɛldəli | adj | già; cao tuổi |
| volunteer | ˌvɒlənˈtɪə | n, v | người tình nguyện, tình nguyện |
| soup | suːp | n | súp, canh, cháo |
| patient | ˈpeɪʃ(ə)nt | n | bệnh nhân |
| orphanage | ˈɔːf(ə)nɪdʒ | n | trại mồ côi |
| glove | ɡlʌv | n | bao tay |
| such | sʌtʃ | adj | như thế, rất |
| such as | sʌtʃ az | adv | như là, thí dụ như |
| card | kɑːd | n | thẻ, thiệp |
| lonely | ˈləʊnli | adj | cô đơn |
| nearby | ˈnɪəbʌɪ, nɪəˈbʌɪ | adj, adv | ở gần |
| mountainous | ˈmaʊntɪnəs | adj | thuộc) miền núi; có núi, nhiều núi |
| clean-up | kliːn ʌp | n | sự làm sạch, sự làm vệ sinh |
| green | griːn | adj | thân thiện với môi trường |
| would | wʊd, wəd | v | dùng để đề nghị 1 cách lịch sự |
| pleased | pliːzd | adj | hài lòng |
| themselves | ð(ə)mˈsɛlvz | pron | chính/bản thân họ |
| upper | ˈʌpə | adj | trên, cao |
| monthly | ˈmʌnθli | adj, adv | hàng tháng |
| enjoyable | ɛnˈdʒɔɪəb(ə)l, ɪn- | adj | thú vị, thích thú |
| learnt | ləːnt | v2 | biết (được) |
THẦY CÔ, CÁC EM TẢI NHÉ!
TỆP ĐÍNH KÈM
Tệp đính kèm đã được mở. Bạn có thể tải tài nguyên dưới đây.
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (1)
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 0 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, chuyên đề, báo cáo...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
🔥 Chỉ từ
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
0 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG