Đề cương ôn tập tiếng anh lớp 6 giữa kì 1 i-learn smart world có đáp án năm 2023 - 2024 được soạn dưới dạng file word gồm 10 trang. Các bạn xem và tải đề cương ôn tập tiếng anh 6 i-learn smart world GIỮA học kì 1 về ở dưới.
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
UNIT 1: HOME
| No. | Word | Pronunciation | Type | Meaning |
| 1. | apartment | /əˈpɑːtmənt/ | n | Chung cư |
| 2. | garage | /ˈgærɑːʒ/ | n | Nhà xe |
| 3. | balcony | /ˈbælkəni/ | n | Ban công |
| 4. | gym | /ʤɪm/ | n | Phòng tập thể dục |
| 5. | basement | /ˈbeɪsmənt/ | n | Tầng hầm |
| 6. | yard | /jɑːd/ | n | sân |
| 7. | pool | /pu:l/ | n | Hồ bơi |
| 8. | dinner | /ˈdɪnə/ | n | Bữa ăn tối |
| 9. | make dinner | /meɪk ˈdɪnə/ | Nấu bữa ăn tối | |
| 10. | bed | /bɛd/ | n | Cái giường |
| 11. | make the bed | /meɪk ðə bɛd/ | Dọn giường | |
| 12. | dish | /dɪʃ/ | n | Cái đĩa |
| 13. | do the dishes | /duː ðə ˈdɪʃɪz/ | Chế biến món ăn | |
| 14. | clean | /kliːn/ | v | Dọn dẹp |
| 15. | clean the kitchen | /kliːn ðə ˈkɪʧɪn/ | Dọn dẹp nhà bếp | |
| 16. | laundry | /ˈlɔːndri/ | n | Giặt ủi |
| 17. | do the laundry | /duː ðə ˈlɔːndri/ | Giặt quần áo | |
| 18. | shopping | /ˈʃɒpɪŋ/ | n | Việc mua sắm |
| 19. | do the shopping | /duː ðə ˈʃɒpɪŋ/ | Đi mua sắm | |
| 20. | do the housework | duː ðə ˈhaʊswɜːk/ | Làm việc nhà | |
| 21. | city | /ˈsɪti/ | n | Thành phố |
| 22. | village | /ˈvɪlɪʤ/ | n | Ngôi làng |
| 23. | center | /ˈsɛntə/ | n | Trung tâm |
| 24. | town | /taʊn/ | n | Thị trấn… |
| 25. | east | /iːst/ | n | Phía đông |
| 26. | north | /nɔːθ/ | n | Phía bắc |
| 27. | south | /saʊθ/ | n | Phía nam |
| 28. | west | /wɛst/ | n | Phía tây |
| 29. | famous for | /ˈfeɪməs fɔː/ | adj | Nổi tiếng |
| 30. | floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | n | Chợ nổi |
UNIT 2: SCHOOL
| No. | Word | Pronunciation | Type | Meaning |
| 31. | subjects | /ˈsʌbʤɪkt/ | n | Môn học |
| 32. | biology | /baɪˈɒləʤi/ | n | Môn sinh học |
| 33. | geography | /ʤɪˈɒgrəfi/ | n | Môn địa lí |
| 34. | history | /ˈhɪstəri/ | n | Môn lịch sử |
| 35. | information technology | /ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi/ | n | Môn công nghệ thông tin |
| 36. | literature | /ˈlɪtərɪʧə/ | n | Môn ngữ văn |
| 37. | music | /ˈmjuːzɪk/ | n | Môn âm nhạc |
| 38. | physical education | /ˈfɪzɪkəl ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ | n | Môn thể dục |
| 39. | physics | /ˈfɪzɪks/ | n | Môn vật lí |
THẦY CÔ TẢI NHÉ!
CÁC TỆP ĐÍNH KÈM (2)
- YOPOVN.COM---ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ I-ISW6.docxDung lượng tệp: 359.1 KB
BẠN MUỐN MUA TÀI NGUYÊN NÀY?
Các tệp đính kèm trong chủ đề này cần được thanh toán để tải. Chi phí tải các tệp đính kèm này là 50,000 VND. Dành cho khách không muốn tham gia gói THÀNH VIÊN VIP
GIÁ TỐT HƠN
Gói thành viên VIP
- Tải được file ở nhiều bài
- Truy cập được nhiều nội dung độc quyền
- Không quảng cáo, không bị làm phiền
- Tải tài nguyên đề thi, giáo án... từ khối 1-12
- Tải mở rộng sáng kiến, bộ đề, chuyên đề...
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
Với giá
200K
Mua gói lẻ
- Chỉ tải duy nhất toàn bộ file trong bài đã mua
- Cần mua file ở bài khác nếu có nhu cầu tải
- Tốn kém cho những lần mua tiếp theo
- Được tư vấn, hỗ trợ qua zalo 0979.702.422
50,000 VND
Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng bạn về trang download tài liệu
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN THƯỜNG